
Tháp Hòa Phong và câu hỏi của người qua đường
Buổi sáng nào cũng vậy, hàng trăm người đi bộ quanh hồ Gươm lướt qua nó mà không nhìn lại. Không ít người nhầm tưởng tháp Hòa Phong là một trong những công trình thuộc quần thể kiến trúc Tháp Rùa, nhưng thực chất đây là một phần còn sót lại của di tích chùa Báo Ân, ngôi chùa lớn bậc nhất Hà thành ở thế kỷ 19.
Tháp Hòa Phong nằm ở bên bờ hồ Hoàn Kiếm, là di tích cổ duy nhất còn sót lại của chùa Báo Ân, một ngôi chùa lớn xây năm 1842 dưới thời nhà Nguyễn.
Ngọn tháp đứng đó, cao khoảng 8 mét, ba tầng xây bằng gạch và đá, kiến trúc mang đậm nét truyền thống Việt Nam với mái ngói cong vút và các hoa văn trang trí tinh xảo. Rêu phong bám vào từng kẽ gạch. Cây xanh che nghiêng bóng. Xung quanh là tiếng xe cộ và dòng người hiện đại không ngừng chảy.

Nhưng đằng sau tháp cổ lặng lẽ này là một câu chuyện lịch sử dài — câu chuyện về sự ra đời, thịnh vượng và cái chết của một quần thể kiến trúc Phật giáo mà dân Hà Nội thế kỷ XIX gọi bằng hai chữ đầy kính cẩn: “động tiên.”
Trong định hướng quy hoạch khu vực hồ Gươm đang được lấy ý kiến, công trình Bưu điện HN dự kiến sẽ hạ giải, phục dựng lại chùa Báo Ân.
Một vị quan Nho gia đi ngược dòng thời thế
Để hiểu chùa Báo Ân là gì, cần hiểu người đã sinh ra nó là ai.
Nguyễn Đăng Giai vốn là người làng Phù Chánh, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình. Ông xuất thân trong một danh gia vọng tộc: ông nội là tiến sĩ Nguyễn Đăng Hoành, cha ông là Hiệp biện đại học sĩ Nguyễn Đăng Tuân — thầy dạy học của vua Thiệu Trị.
Thuở nhỏ, Nguyễn Đăng Giai theo học với cha, năm Minh Mạng thứ nhất (1820), ông đỗ hương tiến (cử nhân) rồi lần lượt được bổ nhiệm các chức quan quan trọng trong triều Nguyễn. Ông là vị danh thần có nhiều công lao to lớn trong việc dẹp nạn cướp, chấn chỉnh binh thuyền, tiễu trừ nhiều nạn nhũng nhiễu hại dân, dẹp nhiều cuộc nổi loạn, mở nhà dưỡng tế cho nhân dân mất mùa, đói kém.
Con người đó — Nho gia ba đời, học trò của Thiếu sư dạy vua — đã làm một điều mà giới sĩ phu thời bấy giờ có thể cho là đi ngược dòng chính thống: ông đứng ra xây một ngôi chùa Phật giáo quy mô lớn nhất Thăng Long. Chùa Báo Ân là minh chứng điển hình cho dòng tư tưởng “Cư Nho Mộ Thích” thịnh hành trong thời Nguyễn: tức là học theo đạo Nho nhưng vẫn sùng bái Phật giáo.
Năm Bính Ngọ 1846, dưới triều Thiệu Trị, Nguyễn Đăng Giai khi ấy giữ cương vị Tổng đốc Hà Ninh (Hà Nội và Ninh Bình) đã đứng ra chủ trì, quyên tiền cho việc xây dựng chùa Báo Ân với quy mô to lớn. Tiền quyên từ quan lại, địa chủ, phú hộ khắp vùng. Chỉ một năm sau, chùa Báo Ân khánh thành năm Thiệu Trị thứ 7 (1847) trên nền cũ của lầu Ngũ Long trong phủ chúa Trịnh.
Đó là một chi tiết địa tầng học không kém phần quan trọng: ngay dưới nền chùa mới, lịch sử đã chứa sẵn lớp trầm tích của quyền lực cũ — phủ chúa Trịnh. Thăng Long vốn vậy, mỗi thời đại viết mình lên nền của thời đại trước.
Quần thể “động tiên” trên bờ đông hồ Gươm
Chùa nằm ở bên đông hồ Hoàn Kiếm, mặt trước quay ra sông Hồng, mặt sau dựa vào hồ. Khu đất có diện tích gần 100 mẫu, gồm 180 gian với 36 nóc, lối kiến trúc phức tạp và cầu kỳ. Chùa còn có tên là chùa Liên Trì (tức là “Đầm Sen”) vì trong chùa có hào nước rộng trồng rất nhiều sen, hoặc chùa Quan Thượng vì đương thời Nguyễn Đăng Giai còn được dân gọi là cụ Thượng.

Các công trình chính trong chùa đều được bố trí theo lối kiến trúc truyền thống, có sự cân xứng và chặt chẽ, từ tam quan, chính điện, gác chuông, gác trống cho đến hành lang, hậu cung. Từng chi tiết chạm khắc trên gỗ, đá, ngói đều mang tính nghệ thuật cao, khắc họa hoa văn rồng, phượng, hoa lá, vừa trang nghiêm vừa tinh xảo.
Phía sau có điện thờ thánh mẫu, tăng xá, trai đường. Chung quanh vườn chùa xây dựng tường bát giác bao bọc, bên ngoài đào hào trồng sen.
Người Pháp khi đến Hà Nội — trước khi phá nó — đã gọi chùa này bằng một cái tên kỳ lạ: chùa Thụ Hình, vì dựa trên cảnh xử tội trong tranh Thập điện Diêm vương treo trên tường Phật điện. Cái tên phương Tây đó vô tình chụp lên một công trình Á Đông một ý nghĩa hoàn toàn xa lạ — báo hiệu cho khoảng cách văn hóa sẽ dẫn đến bi kịch sau này.
Còn trong mắt người dân Thăng Long, cảnh chùa được ca ngợi bằng những câu ca dao lưu truyền: “Phong quang cảnh trí trăm đường / Trong xây chín giếng, ngoài tường lục lăng / Rõ mười cửa động tưng bừng / Đền vàng tòa ngọc chất từng như nêm.”
Và: “Gần xa nô nức tưng bừng / Vào chùa quan Thượng xem bằng động tiên.”
Tứ Trọng Ân: Ý nghĩa ẩn sau cái tên
Cái tên “Báo Ân” không phải trang trí. Báo đáp Tứ trọng ân là bốn ân lớn nhất, trọng đại nhất của đời người mà bất cứ ai cũng không thể nguôi quên. Đó có lẽ là ý nghĩa sâu xa của vị quan Tổng đốc xưa khi quyết tâm đi ngược dòng thịnh hành của Nho gia thời bấy giờ mà xây dựng nên ngôi chùa bề thế giữa lòng Hà Nội. Hai chữ Báo Ân có ý nói về thuyết nhân quả báo ứng của đạo Phật: những người làm việc thiện, nhân nghĩa có ân đức thì được trở về dương thế thác sinh làm người, còn những kẻ sống gây nhiều tội ác thì bị trừng phạt.

Ý nghĩa đó được khắc ngay lên bốn cửa của Tháp Hòa Phong — công trình duy nhất còn sót lại đến hôm nay. Ở tầng 1 có cửa mở về bốn hướng theo lối vòm cuốn. Phía trên các cửa có những chữ như: Báo Ân môn — Báo Nghĩa môn — Báo Đức môn — Báo Phúc môn.
Bốn cửa, bốn chữ “báo” — nhắc nhở người bước qua ngưỡng cửa Phật rằng đạo sống không thể tách rời đạo ơn. Người xây chùa là con trai của thầy dạy vua, chắt của tiến sĩ Nho gia — nhưng tên người ấy lưu lại với lịch sử không phải qua khoa cử mà qua hành động xây một ngôi chùa Phật giáo lớn nhất thành phố. Có lẽ đó cũng là cách ông “báo ân” theo nghĩa riêng của mình.
Những thập kỷ vàng son và tiếng chuông cuối cùng
Trong gần bốn mươi năm tồn tại, chùa Báo Ân là trung tâm Phật giáo lớn nhất Bắc Kỳ. Hàng trăm tăng ni tu hành, các lễ hội lớn được tổ chức đều đặn, tiếng chuông mỗi sáng mỗi tối vọng ra mặt hồ. Trong giai đoạn hưng thịnh, chùa Báo Ân không chỉ là nơi thờ tự, sinh hoạt tôn giáo mà còn là trung tâm văn hóa tín ngưỡng lớn, gắn bó mật thiết với đời sống tinh thần của người dân kinh thành.
Năm 1882, tiếng súng của Henri Rivière bắt đầu báo hiệu một bước ngoặt. Sau khi chiếm thành Hà Nội lần thứ hai, người Pháp bắt đầu nhìn vào bản đồ thành phố với con mắt khác: không phải để hiểu mà để quy hoạch lại. Khu đất gần 100 mẫu của chùa Báo Ân — nằm đắc địa giữa hồ Gươm và sông Hồng, mặt tiền hướng ra con đường sẽ thành đại lộ thuộc địa — chính là miếng đất lý tưởng nhất.
Năm 1888: Thuốc nổ và quyết định không cần giải trình
Tháng 11 năm 1885, thực dân Pháp đã hoàn thành công cuộc xâm lược Việt Nam. Chỉ ba năm sau, quyết định được đưa ra. Vào năm 1888, Pháp đã phá hủy chùa để xây nhà bưu điện (nay là Bưu điện Thành phố Hà Nội) và Phủ Thống sứ Bắc Kỳ (nay là Nhà khách Chính phủ).
Không có biên bản hội đồng, không có thủ tục tham vấn. Năm 1888, Pháp phá hủy chùa thành bình địa để lấy đất xây Bưu điện Hà Nội, chỉ còn tháp Hòa Phong phía sau chùa là còn giữ lại.
Vì sao tháp Hòa Phong sống sót? Có thể vì nó nhỏ, nằm ở rìa, không vướng vào trục xây dựng chính. Có thể vì những người thợ phá dỡ chùa cảm thấy một điều gì đó khi đứng trước nó. Không ai ghi lại. Tháp còn đó như một sự ngẫu nhiên của lịch sử — hoặc như một sự tha tội tượng trưng.
Đêm ngày 22/1/1891 hàng trăm nóc nhà ở phố Cầu Gỗ, Hàng Bè, Hàng Mắm, Hàng Thùng, Hàng Vôi đã bị thiêu rụi. Lúc này, chùa Báo Ân chỉ còn là một mảnh đất hoang tàn. Những trận hỏa hoạn liên tiếp trong khu vực — một phần do công trường xây dựng thuộc địa hỗn loạn — hoàn tất sự tàn phá mà thuốc nổ đã bắt đầu.
Người Hà Nội khi đó chứng kiến tất cả. Không có ghi chép nào còn lại về phản ứng của họ — kể cả tiếng khóc, kể cả tiếng thở dài. Quyền lực mới không cần phải lắng nghe.
Những gì còn lại — và những gì không thể lấy lại
Tháp Hòa Phong hình vuông gồm có 3 tầng. Tầng hai, bốn góc xây trụ vuông đặt tượng bốn con nghê đều hướng về phía đông. Tầng ba ghi “Hòa Phong Tháp”, trên đỉnh nhô cao có trang trí bầu hồ lô.
Nhiều nhà nghiên cứu nhận xét tháp Hòa Phong mang trong mình kiểu kiến trúc rất ít thấy trong các công trình Phật giáo với kết cấu tầng 1 to và cao hơn hẳn hai tầng trên cùng. Đó là lý do ngọn tháp trông lạ và bền — như thể nó được xây để chịu đựng thời gian dài hơn những gì bao quanh nó.
Ngoài tháp, còn sót lại một hiện vật khác ở nơi xa hơn: tượng Quan Âm tọa sơn (khoảng thế kỷ 17) của chùa Báo Ân, nay thuộc bộ sưu tập của Bảo tàng Guimet, Paris. Một pho tượng của chùa Việt lưu lạc sang trời Tây — có lẽ không phải con đường mà người tạc tượng hay người thờ phụng tượng đã hình dung.
Phần lớn những gì thuộc về chùa Báo Ân đã biến mất không để lại dấu vết có thể nhận ra. 180 gian, 36 nóc nhà, hào sen rộng bao quanh, chín giếng, tường bát giác — tất cả đã trở thành nền móng của Bưu điện Hà Nội, của các con phố thuộc địa, của một trật tự đô thị mới không cần và không muốn nhớ đến cái đã có trước nó.
Câu hỏi chưa có lời đáp
Hôm nay, tháp Hòa Phong tọa lạc trên con đường Đinh Tiên Hoàng nằm ở phía Đông Nam hồ Hoàn Kiếm. Tòa tháp cổ kính nhuốm màu rêu phong theo năm tháng, vừa lạ lại vừa quen. Quen vì nó đã sừng sững nơi đây từ hàng thế kỷ trước. Lạ vì ít ai biết được rằng nó là điều duy nhất còn sót lại của di tích chùa Báo Ân ngày xưa.
Đứng trước tháp, người ta đọc được bốn chữ “Báo” trên bốn cửa vòm. Báo Ân. Báo Nghĩa. Báo Đức. Báo Phúc. Những chữ đó còn nguyên vẹn sau gần hai thế kỷ — trong khi toàn bộ công trình mà chúng từng là một phần đã không còn.
Có một sự trớ trêu nằm trong chính cái tên. Chùa được xây để “báo ân” — tri ân trời đất, Phật tổ, tổ tiên, công lao dựng nước. Bốn mươi năm sau khi hoàn thành, nó bị phá để dựng lên một trật tự mới không quan tâm đến các khoản ân nghĩa ấy. Và ngọn tháp còn sót lại — mang trên mình bốn chữ “Báo” — bây giờ trở thành kẻ duy nhất còn đứng đó, thay mặt cho tất cả những thứ đã không được “báo” lại.
Câu chuyện chùa Báo Ân không kết thúc ở năm 1888. Nó kết thúc mỗi ngày, khi hàng trăm người đi qua tháp Hòa Phong mà không biết mình đang đi qua dấu tích của một “động tiên” đã biến mất — cùng với tiếng chuông, tiếng tụng kinh, mùi hương sen trên hào nước, và cả tên của một vị quan Nho gia đã một lần đặt lòng sùng Phật cao hơn khuôn phép triều đình.
Trong hàng loạt ý kiến bàn về quy hoạch hồ Gươm, không có nhiều ý kiến nói về ý tưởng phục dựng chùa như các hình trong bài…
Phan Mai Lợi
Tư liệu tổng hợp từ: Wikipedia tiếng Việt (Chùa Báo Ân, Tháp Hòa Phong), Đại Nam nhất thống chí, tư liệu ảnh chụp 1883–1890 còn lưu trữ, và nghiên cứu của nhà báo Nguyễn Ngọc Tiến (Báo Hà Nội Mới).
Bài nổi bật,Chùa Việt Nam,Văn hóa,chùa Báo Ân,Hồ Gươm#Chùa #Báo #Ân #Động #tiên #bên #Hồ #Gươm #biến #mất #sao1788986520










