Mục Kiền Liên trong kinh tạng Pali và trong tâm thức Việt – một cuộc đối chiếu

Mục Kiền Liên trong kinh tạng Pali và trong tâm thức Việt – một cuộc đối chiếu

Mục Kiền Liên trong kinh tạng Pali và trong tâm thức Việt – một cuộc đối chiếu插图

Hỏi mười người Việt xem Mục Kiền Liên là ai, có lẽ chín người sẽ trả lời giống nhau:

Là người con xuống địa ngục tìm mẹ. Dâng cơm cho mẹ thì cơm hóa thành lửa. Đức Phật dạy phải nhờ chư Tăng, và từ đó có lễ Vu Lan.

Câu trả lời ấy chính xác — trong phạm vi truyền thống Bắc truyền.

Nhưng nếu mở toàn bộ kinh tạng Pali ra tìm, từ Trường Bộ đến Tăng Chi Bộ, từ Luật tạng đến các tập chú giải, thì sẽ gặp một điều làm nhiều người bất ngờ:

Không có câu chuyện Mục Kiền Liên xuống địa ngục cứu mẹ.

Không phải bị lược bỏ. Không phải ghi ở chỗ khác. Đơn giản là không có.

Vậy vị Mục Kiền Liên trong kinh tạng Pali là ai? Và câu chuyện cứu mẹ mà cả nước Việt Nam thuộc lòng đã ra đời như thế nào?

Đây là một hành trình đáng đi, vì cuối đường không phải là sự vỡ mộng, mà là một điều gì đó sâu hơn.

I. Chàng thanh niên tên Kolita

Trong kinh tạng Pali, ngài có tên thật là Kolita, sinh tại một ngôi làng gần thành Vương Xá, con của bà bà-la-môn Moggallānī — chữ “Moggallāna” chính là gọi theo họ mẹ.

Từ nhỏ, Kolita có một người bạn thân tên Upatissa — người sau này cả thế giới biết đến với tên Xá Lợi Phất.

Hai người cùng giàu có, cùng thông minh, cùng đi đâu cũng có nhau.

Rồi một năm, họ đi xem hội lớn trên đỉnh núi. Giữa đám đông đang cười nói, giữa những vở diễn và trò vui, cả hai chàng trai bỗng cùng lúc thấy một điều mà không ai quanh họ thấy:

Trong một trăm năm nữa, tất cả những người đang cười ở đây sẽ không còn ai.

Họ bỏ hội về nhà. Rồi bỏ nhà đi tìm đạo.

Hai người theo học du sĩ Sañjaya, học hết những gì vị ấy có mà vẫn không thỏa mãn. Họ giao ước với nhau: ai tìm được đường bất tử trước thì phải báo cho người kia.

Một buổi sáng ở thành Vương Xá, Upatissa gặp một vị tỳ-kheo đi khất thực, dáng đi khoan thai đến mức ông phải dừng lại nhìn. Đó là tôn giả Assaji. Upatissa hỏi thầy ông là ai, dạy điều gì. Vị tỳ-kheo nói mình mới xuất gia, chỉ biết nói vắn tắt — rồi đọc một bài kệ ngắn về các pháp do nhân duyên sinh, và Như Lai dạy nhân của chúng cùng sự đoạn diệt.

Nghe xong, Upatissa chứng quả Dự lưu ngay tại chỗ.

Ông về, và Kolita nhìn mặt bạn đã biết. Bạn tìm được rồi phải không?

Upatissa đọc lại bài kệ. Kolita cũng chứng ngay.

Hai người dẫn theo hai trăm năm mươi bạn đồng tu đến xin xuất gia với Đức Phật.

Đó là câu chuyện có thật trong kinh tạng — và nó không có một giọt thần thông nào.

II. Vị A-la-hán từng ngủ gật

Có một chi tiết trong kinh mà tôi nghĩ nên được kể nhiều hơn, vì nó rất người.

Sau khi xuất gia, Moggallāna về một khu rừng nhỏ để tinh tấn. Nhưng ngài buồn ngủ. Ngồi thiền là gật. Cố mấy cũng gật.

Đức Phật biết, hiện đến trước mặt ngài, và không quở trách một câu. Ngài chỉ đưa ra một danh sách các cách đối trị, theo thứ tự từ nhẹ đến nặng: hãy đổi đề mục đang quán; nếu chưa được thì nhớ lại pháp đã học và suy nghĩ về pháp ấy; nếu chưa được thì tụng đọc lại; nếu chưa được thì kéo hai tai, xoa bóp tay chân; nếu chưa được thì đứng dậy, lấy nước rửa mắt, nhìn ra bốn phương và ngước lên các vì sao; nếu chưa được thì đi kinh hành; và nếu vẫn chưa được — thì hãy nằm xuống ngủ, nhưng nằm trong chánh niệm, và khi thức dậy thì đứng lên ngay.

Bảy bước. Bước cuối cùng là: cứ ngủ đi.

Bảy ngày sau, Moggallāna chứng quả A-la-hán.

Tôi kể chi tiết này vì nó cho thấy một điều mà hình ảnh “thần thông đệ nhất” đã che mất: vị ấy khởi đầu như bất kỳ ai trong chúng ta — có lúc mệt, có lúc gật, và cần một người thầy đủ kiên nhẫn để nói rằng buồn ngủ không phải một tội lỗi.

III. Thần thông đệ nhất — và ngài dùng nó để làm gì

Đức Phật tuyên bố Moggallāna là đệ nhất trong hàng đệ tử có thần thông. Cùng với Xá Lợi Phất, ngài là một trong hai vị thượng thủ của Tăng đoàn.

Có một hình ảnh Đức Phật dùng để mô tả hai vị, rất đáng nhớ: Xá Lợi Phất như người mẹ sinh con, còn Moggallāna như người vú nuôi dưỡng. Xá Lợi Phất dẫn người ta vào dòng thánh; Moggallāna đưa họ đi tiếp đến đích cuối.

Kinh ghi lại nhiều lần ngài dùng thần thông: rung chuyển cả một giảng đường bằng ngón chân để cảnh tỉnh nhóm tỳ-kheo phóng dật, hàng phục một long vương hung dữ, lên cõi trời hỏi chuyện chư thiên.

Nhưng có một công dụng xuất hiện nhiều hơn cả, và nó chính là chìa khóa của bài viết này.

Ngài dùng thần thông để THẤY.

Trong Tương Ưng Bộ có hẳn một chương ghi lại những lần Moggallāna đi cùng tôn giả Lặc-xoa-na, giữa đường bỗng mỉm cười. Được hỏi vì sao, ngài kể: vừa trông thấy một chúng sinh trong cõi ngạ quỷ, hình dạng thế này, đang chịu khổ thế kia. Đức Phật sau đó xác nhận và giảng về nghiệp cũ đã dẫn đến cảnh ấy.

Lặp đi lặp lại nhiều lần, cùng một cấu trúc: Moggallāna nhìn thấy — rồi thuật lại.

Ngài là chứng nhân của các cảnh giới. Đôi mắt của Tăng đoàn nhìn vào những cõi mà người thường không nhìn được.

Ngài không phải người đi cứu.

IV. Và đây là bản kinh gốc — nhưng nhân vật chính là người khác

Bây giờ đến phần bất ngờ nhất.

Trong kinh tạng Pali một câu chuyện về người mẹ đọa làm ngạ quỷ và được con cứu bằng cách cúng dường Tăng đoàn rồi hồi hướng.

Câu chuyện ấy nằm trong Ngạ Quỷ Sự (Petavatthu), phẩm thứ hai.

Nhưng người mẹ ấy không phải mẹ của Mục Kiền Liên.

Đó là mẹ của ngài Xá Lợi Phất — từ một kiếp trước.

Chuyện kể: khi bốn vị tôn giả Xá Lợi Phất, Mục Kiền Liên, A-nậu-lâu-đà và Kappina đang trú trong một khu rừng gần thành Vương Xá, có một nữ ngạ quỷ tìm đến. Thân hình gầy trơ xương, trần trụi, da thô ráp. Bà nói rằng bà từng là mẹ của Xá Lợi Phất trong một kiếp trước, nay sinh làm ngạ quỷ, đói khát triền miên, thức ăn chỉ là những thứ nhơ nhớp nhất.

Người tiếp nhận lời bà là Mục Kiền Liên.

Ngài thấy bà, nghe bà, rồi đi thuật lại cho Xá Lợi Phất.

Xá Lợi Phất động lòng thương, cùng ba vị kia dựng bốn cái cốc, đem cúng dường lên Tăng chúng bốn phương, rồi hồi hướng công đức ấy cho bà.

Ngay sau đó, bà thoát khổ. Kinh tả rằng bà hiện đến, thân sáng đẹp như sao mai, y phục sạch sẽ trang nghiêm.

Xin dừng lại và đối chiếu.

Bản Pali Bản Bắc truyền
Người mẹ Mẹ của Xá Lợi Phất Mẹ của Mục Kiền Liên
Người thấy Mục Kiền Liên Mục Kiền Liên
Người cúng dường và hồi hướng Xá Lợi Phất Mục Kiền Liên
Cơ chế cứu độ Cúng dường Tăng chúng, hồi hướng Cúng dường Tăng chúng ngày Tự tứ, hồi hướng

Cơ chế giống hệt nhau. Chỉ có nhân vật là đổi.

Và đây không phải suy đoán của người viết. Giới nghiên cứu Phật học từ lâu đã ghi nhận rằng chính câu chuyện về mẹ ngài Xá Lợi Phất trong Petavatthu là nguyên mẫu được chuyển hóa tại Trung Hoa để hình thành nên kinh Vu Lan Bồn, trong đó Mục Kiền Liên được đưa lên làm nhân vật trung tâm.

Nói cách khác: hai vai đã nhập làm một.

Người thấy và người cứu, vốn là hai vị tôn giả khác nhau, đã hợp lại thành một người duy nhất.

V. Vì sao lại là Mục Kiền Liên?

Câu hỏi này có một câu trả lời khá thuyết phục, và nó nằm ở chính phần III bên trên.

Xá Lợi Phất là bậc trí tuệ đệ nhất. Ngài phân tích, ngài giảng giải, ngài là kiến trúc sư của A-tỳ-đàm. Nhưng ngài không có khả năng nhìn thấu các cõi.

Mục Kiền Liên thì có. Trong toàn bộ Tăng đoàn, ngài là người duy nhất có thể đi vào cảnh giới ngạ quỷ và trở về kể lại.

Nếu bạn muốn kể một câu chuyện có cảnh người con lặn lội qua các tầng khổ đau để tìm mẹ — thì trong tất cả các đệ tử Phật, chỉ có đúng một người làm được việc ấy.

Câu chuyện đã chọn nhân vật phù hợp nhất với nó.

Và còn một lý do nữa, thuộc về mảnh đất mà câu chuyện rơi xuống.

Khi Phật giáo vào Trung Hoa, nó gặp một nền văn minh mà hiếu đạo là trung tâm của toàn bộ hệ giá trị. Nho gia có cả một hệ thống luân lý xoay quanh chữ hiếu. Và Phật giáo, ở buổi đầu, bị chỉ trích gay gắt chính ở điểm này: xuất gia là cạo tóc (hủy thân thể do cha mẹ ban cho), là rời gia đình, là không nối dõi — ba điều đại bất hiếu theo quan niệm bản địa.

Trong bối cảnh ấy, một câu chuyện về người đệ tử Phật cứu được mẹ mình khỏi khổ cảnh không chỉ là một truyện đạo. Nó là một câu trả lời.

Nó nói: đi tu không phải bất hiếu. Đi tu mới cứu được cha mẹ theo cách mà ở nhà không cứu nổi.

VI. Người mẹ có tên, và có tội

Ở kinh Vu Lan Bồn, mẹ Mục Kiền Liên chưa có tên. Bà chỉ là “vong mẫu”.

Phải đến các biến văn thời Đường, tìm được trong động Đôn Hoàng, câu chuyện mới nở bung thành một thiên truyện dài — bản nổi tiếng nhất mang tên Đại Mục Kiền Liên minh gian cứu mẫu biến văn.

Ở đó, người mẹ có tên: Thanh Đề. Người con có tên tục: La Bốc.

Ở đó có ngưu đầu mã diện, có các tầng địa ngục, có Diêm Vương, có những màn tra khảo được kể tỉ mỉ đến rùng rợn. Người con đi hết tầng này sang tầng khác, hỏi mãi mới tìm ra mẹ. Cứu được mẹ khỏi địa ngục thì bà đọa làm ngạ quỷ; cứu khỏi ngạ quỷ thì bà thành chó đen; phải tụng kinh bảy ngày nữa mới được sinh thiên.

Từ Trung Hoa, câu chuyện sang Việt Nam và tiếp tục sống trong chèo, tuồng, truyện thơ Nôm, trong các bản diễn xướng Mục Liên – Thanh Đề mà nhiều làng quê từng dựng mỗi mùa Vu Lan.

Và đây là điểm đáng phân tích nhất: vì sao phải tạo ra một người mẹ có tội?

Trong kinh tạng Pali, bà Moggallānī — mẹ ruột của ngài — không hề có vấn đề gì. Không có bất kỳ ghi chép nào nói bà đọa vào cảnh khổ.

Nhưng một câu chuyện cứu độ thì cần một người cần được cứu.

Nếu mẹ hiền lành, phúc hậu, đã sinh thiên — thì không có gì để làm, và không có câu chuyện nào cả.

Vậy nên truyền thống dân gian đã ban cho bà một tội: bỏn sẻn. Bà giấu của, dối con, sát sinh, khinh Tam Bảo. Chính bản kinh Vu Lan diễn thơ mà người Việt tụng mỗi rằm tháng Bảy cũng nói rõ nguyên nhân bát cơm hóa lửa: lòng bỏn sẻn tiền căn chưa dứt, sợ chúng ma cướp giựt của bà.

Điều này không làm giảm giá trị câu chuyện. Nhưng nó cho thấy rất rõ cách một truyền thuyết được xây: người ta không bịa từ hư không, mà lấy một nhân vật có thật, đặt vào một tình huống hư cấu, để nói một điều mà cộng đồng đang cần nghe.

VII. Cái chết mà ít người biết — và một sự đối xứng đáng kinh ngạc

Bây giờ đến phần mà tôi cho là chấn động nhất trong toàn bộ hồ sơ về vị tôn giả này.

Mục Kiền Liên không viên tịch trong bình an.

Theo kinh tạng và truyền thống chú giải, một nhóm ngoại đạo ganh ghét vì uy tín của ngài đã thuê bọn cướp giết ngài. Chúng đến nhiều lần, ngài dùng thần thông thoát đi. Nhưng đến một lần, ngài không dùng thần thông nữa.

Ngài để chúng đánh. Xương thịt nát vụn.

Sau đó, bằng chút sức tàn, ngài dùng thần thông đến từ biệt Đức Phật rồi nhập Niết-bàn, trước Đức Phật.

Vì sao ngài không chống lại?

Truyền thống chú giải giải thích: vì ngài quán thấy nghiệp cũ của chính mình — và không thể tránh.

Nghiệp ấy là gì?

Theo truyền thống ấy, trong một tiền kiếp rất xa, ngài nghe lời vợ xúi giục, đã đưa cha mẹ già mù lòa của mình vào rừng và đánh họ đến chết.

Xin đọc lại thật chậm.

Trong truyền thống Pali, Mục Kiền Liên mang nghiệp của một người con đã sát hại cha mẹ mình.

Trong truyền thống Bắc truyền, Mục Kiền Liên là biểu tượng tối cao của người con cứu mẹ.

Cùng một nhân vật. Hai truyền thống. Hai đầu đối nghịch hoàn toàn của quan hệ cha mẹ – con cái.

Có nhiều cách đọc sự đối xứng này. Có thể nói hai truyền thống đã dùng cùng một con người để suy nghĩ về cùng một vấn đề, chỉ khác chiều: một bên hỏi điều gì xảy ra khi ta phụ cha mẹ, một bên hỏi ta có thể làm gì cho cha mẹ.

Nhưng tôi thích cách đọc này hơn: cả hai truyền thống, mỗi bên một cách, đều đang nói rằng quan hệ với cha mẹ là thứ đi theo con người ta xa hơn tất cả mọi thứ khác — xa đến mức vượt qua nhiều kiếp, và ngay cả một bậc A-la-hán, thần thông đệ nhất, cũng không thoát khỏi hệ quả của nó.

VIII. Điều mà cả hai truyền thống nói giống hệt nhau

Đến đây, có thể có người đọc thấy hoang mang: vậy câu chuyện Vu Lan là bịa?

Xin đừng vội. Vì bên dưới hai câu chuyện khác nhau là một bài học giống nhau đến từng chi tiết.

Trong bản Bắc truyền: Mục Kiền Liên là bậc thần thông đệ nhất. Ngài dùng thần thông tìm được mẹ, dâng được cơm đến tận tay mẹ. Và cơm hóa thành than lửa. Thần thông của ngài thua nghiệp của mẹ.

Trong bản Pali: Mục Kiền Liên là bậc thần thông đệ nhất. Ngài dùng thần thông thoát khỏi bọn cướp nhiều lần. Và đến lần cuối, ngài không thoát được. Thần thông của ngài thua nghiệp của chính ngài.

Hai câu chuyện. Cùng một kết luận:

Thần thông không thắng được nghiệp.

Đây không phải chi tiết phụ. Đây là lý do tồn tại của cả hai câu chuyện. Nếu Mục Kiền Liên búng tay một cái là cứu được mẹ, thì đã không cần đến ngày Tự tứ, không cần đến Tăng đoàn, không cần đến việc hồi hướng, và không có mùa Vu Lan nào cả.

Chính sự bất lực của bậc thần thông đệ nhất mới là chỗ giáo lý bắt đầu.

Và cơ chế được đưa ra để thay thế cũng giống nhau ở cả hai truyền thống, đến mức gần như trùng khít: người sống làm một việc lành — cụ thể là cúng dường Tăng chúng — rồi hồi hướng công đức ấy cho người đã khuất.

Đó chính là điều kinh Ngoài Bức Tường dạy, điều Ngạ Quỷ Sự kể, và điều kinh Vu Lan Bồn nói.

Cái vỏ truyện thì mỗi nơi một khác. Cái lõi giáo lý thì không đổi.

IX. Vậy chúng ta mất gì?

Nếu cái lõi vẫn nguyên, thì việc đối chiếu này để làm gì?

Xin thưa: để lấy lại một con người.

Bởi vì trong tâm thức Việt Nam hiện nay, Mục Kiền Liên gần như chỉ còn một vai duy nhất: người con hiếu.

Chúng ta đã quên rằng ngài là Kolita, chàng thanh niên bỏ hội vui giữa chừng vì chợt thấy vô thường.

Quên rằng ngài từng ngủ gật khi mới tu, và được Đức Phật dạy rằng nếu hết cách thì cứ nằm xuống ngủ.

Quên rằng ngài có một tình bạn kéo dài từ thuở thiếu thời đến khi cả hai thành bậc thượng thủ, và hai người đã hẹn nhau rằng ai tìm được đường bất tử trước thì phải quay lại báo cho người kia — một lời hẹn được giữ trọn.

Quên rằng ngài là đôi mắt của Tăng đoàn, người nhìn vào những cõi mà không ai nhìn được, rồi trở về kể lại cho người sống biết mà tránh.

Quên rằng ngài chết trong tay bọn cướp, và đã chọn không dùng thần thông để tránh cái chết ấy.

Một con người như vậy bị thu gọn thành một chức năng — đó là cái giá mà mọi biểu tượng phải trả.

Và cũng vì thế, mỗi mùa Vu Lan, ngoài việc kể lại chuyện bát cơm hóa lửa, có lẽ nên kể thêm vài chuyện khác về ngài.

Không phải để làm mờ hình ảnh người con hiếu. Mà để người nghe hiểu rằng người con hiếu ấy trước hết là một người tu — và chính vì đã tu đến nơi, ngài mới hiểu ra rằng thương mẹ thôi không đủ, thần thông cũng không đủ, mà phải quay về nương tựa vào một điều lớn hơn cả bản thân mình.

Bát cơm và bốn cái cốc

Xin khép lại bằng hai hình ảnh, đặt cạnh nhau.

Trong truyện Bắc truyền, có một bát cơm được dâng lên tận tay mẹ, và nó hóa thành than lửa.

Trong Ngạ Quỷ Sự của tạng Pali, có bốn cái cốc được dựng lên giữa rừng, đem cúng dường cho Tăng chúng bốn phương — những vị sư mà người mẹ ấy chưa từng gặp mặt, chưa từng biết tên.

Và bà được cứu.

Hai hình ảnh ấy nói cùng một điều, và có lẽ đó là điều quan trọng nhất mà mùa Vu Lan muốn nhắc:

Cái đến được với người đã khuất không phải là thứ ta đưa thẳng vào tay họ.

Mà là việc lành ta làm cho những người khác — rồi gửi đi.

Phổ thông,Tu học,Mục Kiền Liên,Vu lan,Xá Lợi Phất#Mục #Kiền #Liên #trong #kinh #tạng #Pali #và #trong #tâm #thức #Việt #một #cuộc #đối #chiếu1786580041

Tin mới cập nhật

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.
.
.