
PHẦN I — CHUẨN BỊ
1. Trước khi bắt đầu
Chọn giờ. Tùy duyên gia đình. Có thể cử hành bất cứ ngày nào trong tháng Bảy âm lịch, không nhất thiết phải đúng rằm.
Tắm rửa, thay áo sạch. Không cần áo tràng. Chỉ cần quần áo chỉnh tề, kín đáo. Nếu có áo tràng lam thì mặc.
Tắt điện thoại. Cả nhà. Ba mươi phút.
Ai tham dự. Một người cũng được. Cả nhà càng tốt. Trẻ con nên cho đứng cùng, không cần bắt tụng, chỉ cần biết chắp tay và lạy theo.
2. Bày biện bàn thờ
Nếu nhà có bàn thờ Phật và bàn thờ gia tiên riêng: dâng hương bàn Phật trước, bàn gia tiên sau. Đứng hành lễ chính trước bàn Phật, đến phần thỉnh gia tiên thì quay sang bàn gia tiên.
Nếu nhà chỉ có bàn thờ gia tiên, không thờ Phật: vẫn hành lễ được đầy đủ. Khi đảnh lễ Tam Bảo, hướng tâm về mười phương chư Phật — hướng nào cũng là hướng Phật. Có thể đặt thêm một chén nước sạch ở giữa bàn làm điểm hướng tâm. Không bắt buộc phải mua tượng Phật để làm lễ này.
Lễ phẩm tối thiểu:
Một bình hoa tươi (hoa sen, hoa huệ, hoa cúc — tránh hoa giả)
Một đĩa quả
Nước sạch (ba chén hoặc một chén)
Hương (nhang)
Đèn hoặc nến — hai ngọn
Về cỗ cúng: nếu cúng chay được thì tốt nhất, vì Vu Lan là lễ cầu siêu, không nên sát sinh trong ngày này. Nếu gia đình chưa quen ăn chay và muốn giữ nếp cỗ mặn của tổ tiên, không sao — điều đó vẫn hơn là bỏ lễ. Có thể bắt đầu bằng một mâm cơm chay đơn giản: canh, rau luộc, đậu, xôi.
Về vàng mã: nghi lễ này không có phần đốt vàng mã. Nếu gia đình có nếp cũ và muốn giữ, xin đốt thật ít, đốt sau khi lễ đã xong hẳn, và hiểu rằng đó là tập tục dân gian, không phải nghi thức Phật giáo.
3. Chuông và mõ
Nếu nhà chưa có, có thể mua một chuông nhỏ để bàn và một mõ nhỏ, giá không đắt. Nếu chưa kịp sắm, dùng một chiếc bát sứ gõ bằng đũa cũng được — chư Phật không chấp hình thức, nhưng tiếng chuông giúp tâm ta định lại, đó mới là công dụng thật.
Ba nguyên tắc cho người mới:
Chuông — dùng để mở đầu, để chuyển đoạn, và để kết thúc. Thỉnh chuông thì đánh dứt khoát rồi để tiếng ngân hết mới đọc tiếp. Đừng vội.
Mõ — giữ nhịp cho lời tụng. Cách gõ có nhiều lối tùy vùng miền và tông phái; người mới đừng bận tâm đúng sai. Hãy gõ một tiếng mõ cho mỗi hai chữ, đều đặn, chậm rãi, và giữ nguyên tốc độ ấy từ đầu đến cuối. Nhịp đều là được.
Khai mõ — trước khi vào tụng, gõ bảy tiếng: ba tiếng rời rạc, hai tiếng liền nhau, rồi hai tiếng rời. Nghe như: cốc — cốc — cốc — cốc cốc — cốc — cốc.
Ký hiệu dùng trong bản này:
【C】 = thỉnh một tiếng chuông
【CCC】 = ba tiếng chuông
【M】 = bắt đầu gõ mõ giữ nhịp
【dứt M】 = ngưng mõ
PHẦN II — NGHI LỄ
(Thời lượng ước tính ghi ở đầu mỗi phần)
1. AN TỌA — LẮNG TÂM (2 phút)
Cả nhà đứng ngay ngắn trước bàn thờ, chắp tay. Người chủ lễ đứng giữa hoặc hơi trước.
Thỉnh 【CCC】 — ba tiếng chuông, thong thả, để tiếng ngân dứt hẳn mới thỉnh tiếng sau.
Sau ba tiếng chuông, tất cả đứng yên, thở ba hơi thật chậm. Không đọc gì cả. Chỉ thở.
Chủ lễ đọc chậm, giọng vừa đủ nghe:
Chúng con xin buông hết mọi việc ngoài kia. Ba mươi phút này, chúng con dành cho ông bà, cha mẹ. Xin cho tâm chúng con lắng xuống như mặt nước không gió.
2. NIÊM HƯƠNG — NGUYỆN HƯƠNG (3 phút)
Chủ lễ đốt ba nén hương (hoặc một nén — cả hai đều đúng; ba nén tượng trưng Giới, Định, Tuệ).
Cầm hương ngang trán, quỳ hoặc đứng, đọc chậm bài Nguyện hương:
Nguyện đem lòng thành kính Gửi theo đám mây hương Phảng phất khắp mười phương Cúng dường ngôi Tam Bảo Thề trọn đời giữ đạo Theo tự tánh làm lành Cùng pháp giới chúng sanh Cầu Phật từ gia hộ Tâm Bồ Đề kiên cố Chí tu học vững bền Xa bể khổ nguồn mê Chóng quay về bờ giác.
Nam mô Hương Cúng Dường Bồ Tát Ma Ha Tát (3 lần) 【C】
Cắm hương lên bát hương. Lùi lại, chắp tay.
3. ĐẢNH LỄ TAM BẢO (3 phút)
Chủ lễ xướng, cả nhà cùng chắp tay, mỗi câu lạy một lạy. Nếu người già hoặc trẻ nhỏ không lạy được thì cúi đầu sâu là đủ.
Chí tâm đảnh lễ: Nam mô tận hư không, biến pháp giới, quá — hiện — vị lai, mười phương chư Phật, Tôn Pháp, Hiền Thánh Tăng, thường trụ Tam Bảo. 【C】 (lạy)
Chí tâm đảnh lễ: Nam mô Ta Bà Giáo Chủ Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật. 【C】 (lạy)
Chí tâm đảnh lễ: Nam mô Đại Hiếu Mục Kiền Liên Tôn Giả — bậc con hiếu đã vào tận cõi khổ tìm mẹ. 【C】 (lạy)
Chí tâm đảnh lễ: Nam mô Đại Nguyện Địa Tạng Vương Bồ Tát — bậc thề độ khắp chúng sanh trong đường tối. 【C】 (lạy)
Ghi chú: nếu nhà không thờ Phật, vẫn đọc và lạy như trên, hướng ra phía trước hoặc hướng lên.
4. KHAI KINH (2 phút)
Cả nhà ngồi xuống (chiếu, đệm, hoặc ghế — miễn ngồi thẳng lưng). Chủ lễ khai mõ bảy tiếng.
Đọc kệ khai kinh, có mõ giữ nhịp 【M】:
Phật pháp rộng sâu rất nhiệm mầu Trăm ngàn muôn kiếp khó tìm cầu Con nay nghe thấy chuyên trì tụng Nguyện tỏ Như Lai nghĩa nhiệm mầu.
Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật (3 lần) 【C】
5. TỤNG KINH VU LAN — BẢN TRÍCH LƯỢC (8 phút)
Giữ nhịp mõ đều, giọng chậm và rõ. Đây là phần dài nhất — đừng vội, đừng để nhanh dần về cuối.
Chủ lễ đọc lời dẫn (không có mõ):
Sau đây, chúng con xin tụng lược kinh Vu Lan Bồn, kể lại việc Tôn giả Mục Kiền Liên đi tìm mẹ trong cõi ngạ quỷ, và lời Phật dạy con đường cứu mẹ. Xin cả nhà tụng theo, và trong lòng nghĩ đến người thân đã khuất của mình.
【M】 Vào nhịp mõ, tụng:
Ta từng nghe lời tạc như vầy: Một thuở nọ Thế Tôn an trụ Xá Vệ thành Kỳ Thụ viên trung Mục Liên mới đặng lục thông Muốn cho cha mẹ khỏi vòng trầm luân.
Công dưỡng dục thâm ân dốc trả Nghĩa sinh thành đạo cả mong đền Làm con hiếu hạnh vi tiên Bèn dùng huệ nhãn dưới trên kiếm tầm.
Thấy vong mẫu sanh làm ngạ quỷ Không uống ăn tiều tụy hình hài Mục Liên thấy vậy bi ai Biết mẹ đói khát ai hoài tình thâm.
Lo phẩm vật đem dâng từ mẫu Đặng đỡ lòng cực khổ bấy lâu Thấy cơm mẹ rất lo âu Tay tả che đậy, hữu hầu bốc ăn.
Lòng bỏn sẻn tiền căn chưa dứt Sợ chúng ma cướp giựt của bà Cơm đưa chưa đến miệng đà Hóa thành than lửa nuốt mà đặng đâu.
Thấy như vậy Mục Liên xót dạ Khóc than rồi trở lại bạch Phật. 【C】
Chủ lễ ngưng mõ, đọc lời dẫn:
Đức Phật dạy: nghiệp của mẹ ông đã kết sâu nhiều đời, một mình thần thông của ông không cứu nổi. Phải nhờ đến sức chú nguyện thanh tịnh của mười phương chúng Tăng, sau ba tháng an cư, trong ngày Tự tứ — tức rằm tháng Bảy.
【M】 Vào nhịp, tụng tiếp:
Rằm tháng bảy là ngày Tự tứ Mười phương Tăng đều đủ về đây Phải toan sắm sửa chớ chầy Đặng cầu siêu độ tháng ngày bảy đời.
Sắm đủ vị trái cây thức uống Đựng trong bình bát đũa đầy vơi Chờ giờ Tự tứ thọ trai Đặng nhờ chú nguyện vãng lai độ trì.
Vì trong ngày ấy Thánh Tăng đều đủ Dầu ở đâu cũng tụ hội về Người thì thiền định tinh chuyên Người thì đạo quả đã viên mãn thành.
Nhờ công đức của mười phương chúng Cứu được cha mẹ hiện tiền Cùng là cha mẹ bảy đời Đều nhờ ơn ấy thoát nơi khổ nàn. 【C】
【dứt M】
Ghi chú cho gia đình: bản kinh Vu Lan diễn thơ song thất lục bát hiện lưu hành có vài dị bản chữ nghĩa khác nhau đôi chút giữa các bản in. Nếu nhà có một cuốn nghi thức tụng niệm của chùa, xin cứ theo bản ấy. Sai một vài chữ không làm mất công đức; lòng thành mới là chỗ quyết định.
6. VĂN BẠCH BÁO HIẾU
(3 phút)
Không mõ. Chủ lễ quỳ, cả nhà chắp tay, đọc chậm — đây là đoạn để cho lòng mình lên tiếng.
Kính bạch mười phương chư Phật, Kính bạch Đức Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni, Kính bạch Tôn giả Mục Kiền Liên, bậc đại hiếu.
Chúng con là những người con còn vụng dại. Cha mẹ nuôi chúng con một đời không kể công, chúng con báo đáp lại thì đếm từng lần.
Có những bữa cơm mẹ dọn mà chúng con vừa ăn vừa nhìn điện thoại. Có những cuộc gọi của cha mà chúng con nghe qua loa cho xong. Có những lời nặng chúng con đã trót nói, tưởng nói xong là hết, mà nay nghĩ lại thì thấy còn nguyên.
Hôm nay mùa Vu Lan, chúng con xin cúi đầu sám hối. Không phải để xin được nhẹ lòng, mà để từ nay biết sống khác đi.
Nguyện với cha mẹ còn tại thế: chúng con sẽ gọi về thường hơn, sẽ ngồi lại lâu hơn, sẽ nghe nhiều hơn nói.
Nguyện với cha mẹ, ông bà đã khuất: chúng con xin đem công đức tụng kinh hôm nay, cùng mọi việc lành chúng con làm được trong đời, hồi hướng về hương linh, nguyện cho được nhẹ nghiệp, ấm áp, an lành, sớm được sanh về cảnh giới an vui.
Nam mô Đại Hiếu Mục Kiền Liên Bồ Tát Ma Ha Tát. 【C】
(Gia đình có thể thay đổi lời văn này cho hợp hoàn cảnh nhà mình. Càng cụ thể càng thành.)
7. NIỆM PHẬT (4 phút)
Đây là phần dễ nhất và cũng lắng nhất. Người chưa quen kinh kệ có thể chỉ tham dự phần này cũng đã được nhiều.
【M】 Nhịp mõ chậm và đều. Cả nhà cùng niệm:
Nam mô A Di Đà Phật
Niệm liên tục trong khoảng ba phút (chừng 60–100 câu). Không cần đếm. Cứ niệm cho đến khi chủ lễ thỉnh chuông.
Trong lúc niệm, mỗi người hình dung gương mặt người thân đã mất của mình, và mỗi câu Phật hiệu là một lời gửi đến người ấy.
Rồi niệm tiếp, chậm hơn:
Nam mô Quán Thế Âm Bồ Tát (10 lần) Nam mô Đại Thế Chí Bồ Tát (10 lần) Nam mô Địa Tạng Vương Bồ Tát (10 lần)
【C】 【dứt M】
8. THỈNH GIA TIÊN — DÂNG CƠM (3 phút)
Quay sang bàn thờ gia tiên (nếu thờ chung một bàn thì vẫn đứng nguyên chỗ, chỉ đổi tâm hướng).
Chủ lễ thắp thêm hương, đọc:
Nam mô A Di Đà Phật. (3 lần)
Hôm nay là ngày … tháng Bảy năm … Tín chủ chúng con là: … Cùng toàn thể gia quyến, ngụ tại: …
Nhân tiết Vu Lan báo hiếu, chúng con thành tâm sửa biện hương hoa, phẩm vật, dâng lên trước án.
Chúng con kính mời: Cao tằng tổ khảo, cao tằng tổ tỷ, chư vị tiên linh nội ngoại hai họ …, cùng hương linh cha là …, mẹ là …, cúi xin thương xót con cháu, giáng lâm trước án, chứng giám lòng thành, thụ hưởng lễ vật.
Chúng con cũng xin thỉnh mời các hương linh không nơi nương tựa, không người thờ tự, quanh quẩn nơi đây — xin cùng về thụ hưởng, nghe kinh, nương nhờ Tam Bảo mà được nhẹ nhàng siêu thoát.
Nguyện cho gia đình chúng con trên thuận dưới hòa, biết thương nhau khi còn được ở bên nhau.
Nam mô A Di Đà Phật. 【C】
Lạy ba lạy.
Nếu có mâm cơm, lúc này dâng lên và để yên khoảng thời gian còn lại của buổi lễ.
9. HỒI HƯỚNG (2 phút)
Cả nhà chắp tay, đọc chậm:
Nguyện đem công đức này Trang nghiêm cõi Phật thanh tịnh Trên đền bốn ơn nặng Dưới cứu khổ ba đường Nếu có ai thấy nghe Đều phát tâm Bồ Đề Hết một báo thân này Đồng sanh cõi an lành. 【C】
10. TAM TỰ QUY Y — KẾT LỄ (2 phút)
Chủ lễ xướng, mỗi câu lạy một lạy:
Tự quy y Phật — xin nguyện chúng sanh, thể theo đạo cả, phát lòng vô thượng. 【C】 (lạy)
Tự quy y Pháp — xin nguyện chúng sanh, thấu rõ kinh tạng, trí huệ như biển. 【C】 (lạy)
Tự quy y Tăng — xin nguyện chúng sanh, thống lý đại chúng, hết thảy không ngại. 【C】 (lạy)
Thỉnh 【CCC】 — ba tiếng chuông kết thúc, để tiếng ngân dứt hẳn.
Đứng yên một phút. Không nói gì.
Rồi chủ lễ nói câu cuối, giọng bình thường:
Lễ đã xong. Xin mời cả nhà ngồi lại với nhau một lát.
PHẦN III — SAU LỄ
III.1. Đừng giải tán ngay
Đây là phần không có trong nghi thức nào, nhưng theo tôi là phần quan trọng nhất.
Sau ba tiếng chuông cuối, xin cả nhà đừng vội đứng dậy đi làm việc khác. Hãy ngồi lại mười lăm phút, pha ấm trà, và làm một trong những việc sau:
Kể một chuyện về người đã khuất. Mỗi người một chuyện. Chuyện vui cũng được, chuyện buồn cười càng tốt. Trẻ con trong nhà cần được nghe những chuyện này — nếu không, chỉ vài chục năm nữa ông bà sẽ chỉ còn là một tấm ảnh không có nội dung.
Mở album ảnh cũ. Chỉ cho lũ trẻ biết ai là ai.
Nếu cha mẹ còn sống và đang ngồi đây: hãy nói với ông bà một điều cụ thể mà mình biết ơn. Không phải “con cảm ơn ba mẹ vì tất cả”, mà một chuyện có thật, có năm tháng, có chi tiết.
III.2. Kéo dài công đức của buổi lễ
Kinh Vu Lan dạy rằng sức cứu độ đến từ công đức chú nguyện, chứ không đến từ mâm cỗ. Vậy nên sau buổi lễ, xin làm thêm ít nhất một việc lành rồi hồi hướng cho người thân đã khuất:
Cúng dường một ngôi chùa, hoặc góp vào một quỹ từ thiện
Giúp một người già neo đơn trong khu phố
Ăn chay trọn tháng Bảy, hoặc chỉ vài ngày cũng quý
Bỏ một thói quen xấu mà cha mẹ lúc sinh thời từng khuyên bỏ — đây là cách báo hiếu mà người khuất mừng nhất
Sau khi làm xong, chỉ cần thầm một câu: Con xin hồi hướng công đức này cho cha (mẹ, ông, bà)… Vậy là đủ. Không cần nghi thức gì thêm.
Bài nổi bật,Nghi lễ,Văn hóa,cúng vu lan,Vu lan#Nghi #lễ #lan #Rằm #tháng #tại #nhà #Bản #dành #cho #Phật #tử #sơ #cơ #và #người #có #cảm #tình #với #đạo #Phật1786173226










