Ba tín ngưỡng trong một câu nói – Thờ cúng tổ tiên và Vu Lan Phật giáo: hòa quyện hay che phủ?

Ba tín ngưỡng trong một câu nói – Thờ cúng tổ tiên và Vu Lan Phật giáo: hòa quyện hay che phủ?

Ba tín ngưỡng trong một câu nói – Thờ cúng tổ tiên và Vu Lan Phật giáo: hòa quyện hay che phủ?插图

Xin bắt đầu bằng một câu mà rất nhiều người Việt sẽ nói trong tháng Bảy này:

“Rằm này nhà mình làm mâm cơm mời ông bà về, rồi lên chùa cầu siêu cho các cụ sớm siêu thoát, tiện thể cúng cô hồn ngoài ngõ cho khỏi quấy.”

Một câu. Nghe rất bình thường. Không ai thấy có gì lạ.

Nhưng hãy tách nó ra làm ba mệnh đề.

“Mời ông bà về” — hàm ý ông bà vẫn tồn tại như là ông bà, ở đâu đó, và có thể đi về nhà cũ khi được mời.

“Cầu siêu cho các cụ sớm siêu thoát” — hàm ý các cụ đang mắc kẹt ở một cảnh giới khổ nào đó và cần được chuyển đi. Nghĩa là các cụ không ở nhà.

“Cúng cô hồn cho khỏi quấy” — hàm ý người chết có khả năng gây hại cho người sống, và có thể xoa dịu bằng đồ ăn.

Ba mệnh đề ấy đến từ ba hệ thống khác nhau, và chúng mâu thuẫn với nhau.

Điều đáng nói không phải là sự mâu thuẫn. Điều đáng nói là không ai nhận ra.

Đó chính là đề tài của bài viết này.

I. Ba lô-gic về cái chết, cùng sống trong một ngôi nhà

Ở rằm tháng Bảy của người Việt có ít nhất ba cách hiểu về việc gì xảy ra sau khi người ta chết. Chúng không phải ba mức độ của cùng một niềm tin. Chúng là ba lý thuyết khác nhau.

Lô-gic thứ nhất — thờ cúng tổ tiên bản địa.

Người chết không biến mất; họ trở thành tổ tiên. Họ ở lại trong dòng họ, có địa vị, có thứ bậc, cần được nuôi dưỡng bằng hương khói và đồ cúng. Đổi lại, họ phù hộ con cháu. Nếu bị bỏ bê, họ có thể quở trách.

Đây là một quan hệ có đi có lại, dựa trên huyết thống. Nó chỉ áp dụng cho người nhà mình.

Lô-gic thứ hai — Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian.

Có một bộ máy hành chính ở cõi âm: có quan, có sổ sách, có ngày xét tội, có ngày ân xá. Rằm tháng Bảy là ngày Địa Quan xá tội, cửa ngục mở ra. Với bộ máy ấy, người ta có thể xin, có thể lễ, và trong phiên bản bình dân, có thể lo lót.

Đây là quan hệ thủ tục.

Lô-gic thứ ba — Phật giáo.

Khi một người mất, dòng tâm thức ấy theo nghiệp mà tái sinh vào một cảnh giới tương ứng. Không có ai ở lại làm tổ tiên. Không có bộ máy nào xét đơn. Cái quyết định là hành nghiệp của chính người ấy, cộng với những gì có thể được hồi hướng đến.

Đây là quan hệ nhân quả, và nó vận hành trong tâm.

Ba lô-gic này không tương thích. Nhưng chúng đã sống chung trong một ngôi nhà Việt suốt hai nghìn năm, và đến mức người trong nhà không còn phân biệt được đâu là tường của ai.

II. Câu hỏi mà không ai hỏi

Có một câu hỏi mà trẻ con hay hỏi và người lớn hay lảng:

“Ông có ăn thật không hả bà?”

Người lớn thường trả lời “có” cho xong, hoặc gạt đi. Nhưng câu hỏi ấy chính xác hơn ta tưởng, và nó kéo theo cả một chuỗi.

Nếu ông nội mất mười lăm năm trước và đã tái sinh theo nghiệp — thì ai đang ăn mâm cỗ kia?

Nếu ông vẫn đang ngồi đó ăn cỗ — thì cầu siêu để làm gì? Cầu siêu là cầu cho người khuất được chuyển sang cảnh giới lành hơn. Nếu ông đang ở nhà mình và mọi sự đều ổn, thì lời cầu ấy hướng về đâu?

Và nếu cúng đủ thì ông phù hộ, cúng thiếu thì ông quở trách — thì quan hệ ấy là quan hệ gì?

Đó là quan hệ trao đổi, trong đó người đã khuất nắm quyền lực với con cháu.

Trong khi đó, giáo lý nghiệp nói ngược lại: không ai ban phước cho ai được. Phước là do chính mình tạo ra bằng hành động của mình. Một hương linh, dù thương con cháu đến mấy, cũng không thể chuyển một khoản may mắn vào tài khoản của ai.

Xin nói rõ ngay: đặt những câu hỏi này không phải để chê cười ai, càng không phải để bảo các cụ già rằng cả đời họ làm sai.

Đặt ra là vì một lý do rất thực tế: khi không ai hỏi, người ta rất dễ trượt từ lòng thương nhớ sang nỗi sợ hãi.

Và từ nỗi sợ thì sinh ra tất cả những thứ tốn kém: mâm cỗ ngày càng to, vàng mã ngày càng đắt, lễ ngày càng nhiều, cùng với cảm giác day dứt rằng làm bao nhiêu cũng chưa đủ.

III. Đức Phật đã gặp đúng tình huống này

Điều thú vị là hai nghìn năm trăm năm trước, Đức Phật đã đối diện với chính vấn đề “tín ngưỡng cũ gặp giáo lý mới” — và cách Ngài xử lý là mẫu mực cho hôm nay.

Chuyện được ghi lại trong nhân duyên của kinh Ngoài Bức Tường (Tirokuḍḍa Sutta).

Vua Tần-bà-sa-la (Bimbisāra) thiết lễ cúng dường Đức Phật và chúng Tăng. Cỗ bàn đầy đủ, lễ nghi trang nghiêm. Nhưng nhà vua quên một việc.

Đêm hôm ấy, quanh hoàng cung vang lên những tiếng kêu khóc rùng rợn. Nhà vua kinh hãi, sáng hôm sau đến hỏi Đức Phật.

Đức Phật giải thích: đó là những thân quyến của nhà vua từ một kiếp rất xa, nay đang ở cảnh ngạ quỷ. Họ đã đến, đã chờ suốt buổi lễ, hy vọng được chia phần công đức. Nhưng nhà vua không hồi hướng cho ai cả. Nên họ ra về tay không, và tuyệt vọng.

Nhà vua liền thiết lễ cúng dường lần nữa. Lần này, ông hồi hướng công đức cho các hương linh ấy.

Và họ được lợi ích.

Xin để ý điều Đức Phật KHÔNG làm.

Ngài không bảo nhà vua rằng tục cúng tế là mê tín và phải bỏ. Ngài không nói “người chết đã tái sinh rồi, đừng bày vẽ nữa”.

Ngài giữ nguyên hành động, và chỉnh lại cơ chế.

Và cơ chế ấy, theo bản kinh, là thế này:

Không phải người chết bay về ăn đồ cúng. Mà là: người sống làm một việc lành — trong bản kinh là cúng dường chư Tăng — rồi hồi hướng. Người đã khuất, ở cảnh giới có thể tiếp nhận, hoan hỷ với việc lành ấy. Và chính tâm hoan hỷ ấy đem lại lợi ích cho họ.

Bản kinh nói rất thẳng về những gì không có tác dụng: khóc than, sầu muộn, thương tiếc vật vã — những thứ ấy không đem lại lợi ích gì cho người đã khuất.

Còn vật thí được cúng dường đúng chỗ và hồi hướng thì đem lại lợi ích lâu dài, và có hiệu lực ngay.

Kinh còn dùng một hình ảnh rất đẹp: như nước mưa rơi trên chỗ cao rồi chảy xuống chỗ trũng, như các dòng sông đầy nước đổ về biển cả — sự bố thí ở đây cũng chảy đến với các hương linh như vậy.

Kết luận: mâm cỗ không phải là cơ chế. Tâm mới là cơ chế.

Và điều này giải thích một chuyện mà nhiều người Việt vẫn thắc mắc: vì sao kinh Vu Lan nhấn mạnh việc cúng dường chư Tăng trong ngày Tự tứ, chứ không nhấn mạnh mâm cao cỗ đầy? Vì trong kinh, sức cứu độ đến từ công đức chú nguyện thanh tịnh, không đến từ khối lượng thực phẩm.

IV. Và chính bản kinh Vu Lan cũng là một sản phẩm hòa quyện

Đến đây cần thành thật một điều, kẻo bài viết này nghe như thể có một “Phật giáo thuần khiết” đứng ở trên phán xét tín ngưỡng dân gian ở dưới.

Kinh Vu Lan Bồn nói về việc cứu độ cha mẹ bảy đời — thất thế phụ mẫu.

Con số bảy đời ấy là một khái niệm rất Trung Hoa, gắn liền với hệ thống tông pháp và thờ tự tổ tiên. Trong giáo lý nghiệp thuần túy, không có phạm trù nào đếm người theo thứ bậc đời trong một dòng họ — nghiệp là của từng cá nhân, không xếp theo gia phả.

Đây chính là một trong những lý do giới nghiên cứu Phật học tranh luận suốt hàng thế kỷ về nguồn gốc bản kinh: dịch từ Phạn ngữ, hay được soạn tại Trung Hoa để đáp ứng tâm thức hiếu đạo Á Đông?

Điều đó không làm bản kinh mất giá trị. Hàng triệu người đã tu tập và chuyển hóa nhờ nó.

Nhưng nó cho thấy một sự thật quan trọng: quá trình hòa quyện đã bắt đầu từ rất sớm, ngay bên trong chính văn bản — chứ không phải là chuyện của người Việt hôm nay bày vẽ thêm.

Chúng ta không phải thế hệ đầu tiên trộn lẫn hai dòng. Chúng ta là thế hệ thứ n.

V. Vậy: hòa quyện hay che phủ?

Câu trả lời, tôi nghĩ, phải có hai vế. Vì cả hai đều đang xảy ra, ở những chỗ khác nhau.

Có những chỗ là hòa quyện thật

Hòa quyện thật là khi Phật giáo đưa vào tín ngưỡng bản địa một thứ mà tự nó không thể có, và tín ngưỡng bản địa nhận lấy, biến thành của mình.

Bằng chứng rõ nhất: mâm cúng chúng sinh ngoài ngõ.

Hãy suy nghĩ kỹ về điều này. Thờ cúng tổ tiên thuần túy vận hành theo huyết thống — nó lo cho người nhà mình. Nó không có bất kỳ lý do nội tại nào để nấu một nồi cháo loãng, múc ra lá đa, đặt ngoài cổng cho những vong hồn hoàn toàn xa lạ, không họ hàng, không ai biết tên.

Việc ấy chỉ có thể ra đời từ một hệ tư tưởng nói rằng mọi chúng sinh đều đang khổ và đều đáng thương, không phân biệt thân sơ.

Đó là đóng góp của Phật giáo. Và nó đã thấm sâu đến mức người Việt tưởng nó vốn là của mình.

Đó là hòa quyện ở mức cao nhất: khi cái được cho đi không còn phân biệt được với cái vốn có.

Bằng chứng thứ hai: hồi hướng công đức.

Trước khi có cơ chế này, người sống chỉ có một cách duy nhất để làm gì đó cho người chết: cho ăn. Hồi hướng mở ra một cách khác — làm điều thiện, rồi gửi công đức đi.

Đây là một bước tiến đạo đức rất lớn, và nó rất kín đáo. Nó biến nỗi nhớ thành một việc tốt cho người còn sống. Không có nó, tang chế chỉ đi vòng quanh trong nhà.

Bằng chứng thứ ba: Văn tế thập loại chúng sinh.

Bài văn tế của Nguyễn Du khóc cho đủ hạng người chết đường chết chợ, chết trận, chết đói, chết oan — không một ai trong số đó là tổ tiên của tác giả. Tác phẩm ấy không thể ra đời từ thờ cúng tổ tiên thuần túy.

Có những chỗ là che phủ

Che phủ là khi Phật giáo chỉ cấp cho một tập tục cũ một bộ từ vựng mới và một đội ngũ tăng sĩ, còn lô-gic bên trong thì không đổi chút nào.

Vàng mã là ví dụ rõ nhất. Lô-gic của nó là: người chết cần vật chất y hệt người sống, và có thể nhận được qua lửa. Đây không phải giáo lý Phật giáo, và Phật giáo cũng chưa từng nói vậy. Nhưng ngày nay việc đốt vàng mã thường diễn ra ở sân chùa, có tụng niệm, có nghi thức, khoác một lớp áo Phật giáo bên ngoài một cơ chế hoàn toàn không Phật giáo.

Cúng để “khỏi bị quấy” là ví dụ thứ hai. Từ vựng là Phật giáo — thí thực, cô hồn, chẩn tế. Nhưng động cơ là sợ hãi và xoa dịu. Cùng một mâm cháo, nếu đặt ra vì thương thì là bố thí; nếu đặt ra vì sợ thì là mua chuộc. Bên ngoài giống hệt nhau.

Và tiêu chí để phân biệt, may thay, rất gọn:

Hãy hỏi động cơ.Nếu việc ấy sinh ra từ lòng thương và lòng biết ơn → đó là hòa quyện. Giữ lấy.Nếu việc ấy sinh ra từ nỗi sợ và mong cầu đổi chác → đó là che phủ. Nên xem lại.

Tiêu chí này dùng được ngay, tại chỗ, không cần biết một chữ nào về lịch sử tôn giáo. Bạn chỉ cần thành thật với chính mình trong ba giây.

VI. Nhưng xin đừng “làm sạch”

Có một xu hướng trong giới Phật tử trẻ hiện nay là muốn thanh lọc, gạt bỏ hết những gì “không thuần Phật giáo” ra khỏi rằm tháng Bảy.

Tôi nghĩ đó là một sai lầm, vì hai lý do.

Thứ nhất: không hề tồn tại một “Phật giáo Việt Nam thuần khiết” nào để quay về.

Phật giáo khi vào đất Việt đã gặp ở đây một bàn thờ gia tiên có sẵn từ trước, và đã sống chung với nó suốt hai nghìn năm. Cái mà ta gọi là Phật giáo Việt Nam chính là kết quả của cuộc sống chung ấy, chứ không phải một thứ bị nó làm hỏng.

Gạt bỏ tín ngưỡng bản địa ra khỏi Phật giáo Việt Nam thì không còn Phật giáo Việt Nam nữa. Chỉ còn một bản dịch.

Thứ hai: thờ cúng tổ tiên mang những giá trị thật, và Phật giáo nên trân trọng chúng.

Bàn thờ gia tiên dạy một đứa trẻ điều mà không lớp học nào dạy được: rằng nó đến từ đâu đó; rằng đã có những người sống trước nó, làm lụng, chịu đựng, và nhờ đó mà nó có mặt; rằng nó không phải là điểm khởi đầu của thế giới.

Nó cũng là điểm quy tụ hiếm hoi còn lại của gia đình Việt hiện đại — ngày giỗ có khi là dịp duy nhất trong năm anh em ngồi được với nhau.

Và lòng biết ơn mà nó dạy là lòng biết ơn cụ thể: biết ơn ông nội tên gì, làm nghề gì, mất năm nào — chứ không phải một tình cảm trừu tượng dành cho “nhân loại”.

Cách của Đức Phật với vua Tần-bà-sa-la mới là mẫu mực: không bỏ tập tục, chỉnh lại cơ chế.

VII. Ba việc rất cụ thể cho mâm cỗ rằm tháng Bảy

Một — giữ nguyên mâm cỗ, chỉ đổi câu nói.

Thay vì “mời ông bà về ăn cơm”, hãy nói:

“Hôm nay nhà con làm mâm cơm tưởng nhớ ông bà. Xin đem công đức của việc lành này hồi hướng đến ông bà, nguyện ông bà được nhẹ nghiệp, an lành.”

Cùng một mâm cỗ. Cùng nén hương. Nhưng khác hẳn một cơ chế — và trẻ con trong nhà nghe câu ấy sẽ lớn lên với một hiểu biết đúng.

Hai — thêm một việc lành vào bên cạnh mâm cỗ.

Đây là điều bản kinh nhấn mạnh mà mâm cỗ không thay thế được. Một khoản cúng dường. Một phần cơm cho người khó khăn. Một buổi phụ việc ở chùa. Một ngày ăn chay.

Rồi hồi hướng.

Nếu phải chọn giữa một mâm cỗ mười món không kèm việc lành nào, và một mâm cơm chay bốn món cộng với một việc thiện — thì theo đúng cơ chế trong kinh, lựa chọn thứ hai đến được với người đã khuất, còn lựa chọn thứ nhất chủ yếu đến được với bao tử của con cháu.

Ba — trả lời câu hỏi của trẻ con cho tử tế.

Khi đứa cháu hỏi “ông có ăn thật không?”, xin đừng nói “có” cho xong, và cũng đừng nói “không, mê tín thôi con”.

Hãy thử nói thế này:

“Ông không ăn được cơm nữa đâu con. Nhưng mình làm mâm cơm này để cả nhà cùng nhớ đến ông, và để cùng làm một điều tốt cho ông. Ông sẽ vui vì con cháu còn nhớ.”

Câu ấy vừa thật, vừa giữ được cái thiêng. Và nó chính là điều bản kinh Ngoài Bức Tường đã nói, chỉ khác là nói bằng tiếng Việt cho một đứa bé bảy tuổi hiểu.

Trở lại câu nói ở đầu bài

Chúng ta hoàn toàn có thể viết lại câu ấy cho chặt chẽ về mặt giáo lý.

Nhưng có lẽ không cần thiết, và cũng không phải chuyện quan trọng nhất.

Điều quan trọng không phải là nói một câu đúng ngữ pháp thần học. Điều quan trọng là biết mình đang làm gì, và làm vì cái gì.

Hai nghìn năm nay, ngôi chùa và bàn thờ gia tiên đã cùng đứng trong một ngôi nhà Việt. Không bên nào đuổi được bên nào, và cũng không nên.

Câu hỏi thật, vì vậy, chưa bao giờ là ai nên dọn đi.

Câu hỏi thật là: trong tất cả những gì ta bày ra chiều mười bốn tháng Bảy — có bao nhiêu phần là vì thương, và có bao nhiêu phần là vì sợ?

Ông bà không cần mâm cỗ.

Nhưng con cháu thì cần cái bàn thờ ấy — để biết mình từ đâu mà đến.

Bài nổi bật,Văn hóa,tín ngưỡng dân gian,Vu lan#tín #ngưỡng #trong #một #câu #nói #Thờ #cúng #tổ #tiên #và #Lan #Phật #giáo #hòa #quyện #hay #che #phủ1786462654

Tin mới cập nhật

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.
.
.