Vu Lan của những người con bị chính gia đình mình từ chối

Vu Lan của những người con bị chính gia đình mình từ chối

Vu Lan của những người con bị chính gia đình mình từ chối插图

“Về nhà.”

Với phần lớn người Việt, đó là hai chữ ấm nhất trong tiếng Việt. Cả mùa Vu Lan xoay quanh hai chữ ấy — về nhà thắp hương, về nhà ăn một bữa cơm, về nhà nhìn mặt cha mẹ khi còn nhìn được.

Nhưng có những người, mỗi lần về nhà là một lần diễn.

Người đã giới thiệu bạn đời của mình là “bạn cùng phòng” suốt mười lăm năm. Người ấy vẫn được mời đến giỗ, vẫn phụ rửa bát, vẫn chở mẹ đi khám khi cần — nhưng tên người ấy không bao giờ có trong lời khấn, và trong gia phả thì không tồn tại.

Người ba mươi tám tuổi, mỗi cái Tết lại nghe cùng một câu hỏi từ cùng một người bác, và mỗi năm lại cười trừ bằng cùng một câu trả lời.

Và có những người không về được nữa. Vì cánh cửa đã đóng lại từ một buổi tối nào đó, nhiều năm trước.

Bài viết này về họ.

I. Chuyện thực sự xảy ra trong các gia đình Việt Nam

Khi một gia đình Việt biết con mình là người đồng tính, song tính hoặc chuyển giới, phản ứng thường rơi vào ba cấp độ.

Cấp độ thứ nhất: im lặng. Cả nhà đều biết. Không ai nói. Người con sống trong một khoảng trắng được cả gia đình cùng bảo trì — không bị đuổi, nhưng cũng không bao giờ được nhắc đến. Đây là dạng phổ biến nhất, và nó có vẻ hiền lành. Nhưng sống ba mươi năm trong một khoảng trắng cũng là một cách bị xóa.

Cấp độ thứ hai: ép buộc. Ép lấy vợ, lấy chồng “cho yên chuyện”. Đưa đi khám. Đưa đi cúng, giải hạn, xin bùa. Nhốt trong nhà. Cắt tiền học.

Việc này phổ biến đến mức Bộ Y tế đã phải ra văn bản chấn chỉnh. Ngày 3/8/2022, Bộ ban hành Công văn 4132/BYT-PC gửi Sở Y tế các tỉnh thành và các cơ sở khám chữa bệnh, sau khi nhận được phản ánh rằng một số cơ sở và một số bác sĩ tự nhận là “chữa khỏi bệnh đồng tính”.

Nội dung công văn rất rõ ràng. Bộ Y tế yêu cầu các cơ sở khám chữa bệnh trong toàn quốc: không coi đồng tính, song tính, chuyển giới là một bệnh; khám chữa bệnh phải bình đẳng, không phân biệt đối xử, không kỳ thị; và không can thiệp, ép buộc điều trị, nếu có thì chỉ là hỗ trợ tâm lý và do người có hiểu biết về bản dạng giới thực hiện.

Bộ cũng dẫn lại lập trường của Tổ chức Y tế Thế giới và Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ, kết luận thẳng: đồng tính không thể “chữa”, không cần “chữa”, và cũng không thể làm cách nào thay đổi được.

Việc một bộ ngành phải ra văn bản như vậy nói lên rằng thực trạng “chữa” là có thật, và đủ nhiều để phải can thiệp.

Cấp độ thứ ba: từ chối. Đuổi khỏi nhà. Từ mặt. Cấm về giỗ. Xóa tên khỏi câu chuyện gia đình.

Nhóm này ít hơn hai nhóm trên, nhưng hậu quả nặng nhất — và trong mùa Vu Lan, họ là những người ngồi im ở đâu đó, nghe người ta giảng về việc phải trở về bên cha mẹ.

II. Kinh Thiện Sinh nói gì về việc cha mẹ đối với con

Hãy đặt tình huống này vào bản kinh nền tảng nhất về đạo đức gia đình trong Phật giáo.

Trong Kinh Thiện Sinh, Đức Phật nêu năm bổn phận của cha mẹ đối với con: ngăn con làm điều ác; khuyến khích con làm điều thiện; dạy con nghề nghiệp, học vấn; dựng vợ gả chồng xứng đáng cho con; và đúng thời trao lại phần thừa tự.

Xin dừng ở bổn phận thứ tư.

Chữ quan trọng trong đó là chữ xứng đáng — nguyên ngữ hàm nghĩa thích hợp, phù hợp. Phù hợp với ai? Với người con. Đó là bổn phận lo cho con một mối duyên tương xứng, đem lại hạnh phúc cho con.

Nó không phải bổn phận thu xếp một cuộc hôn nhân tiện lợi cho cha mẹ.

Và từ đây có một điều cần được nói thẳng ra, vì hầu như không ai nói:

Ép một người con kết hôn với người mà con không thể yêu — để che mắt họ hàng, để “cho có cháu”, để yên chuyện — không nằm trong bất kỳ bổn phận nào mà Đức Phật giao cho cha mẹ. Và việc ấy tạo ra không phải một, mà ba nạn nhân.

Nạn nhân thứ nhất là người con.

Nạn nhân thứ hai là người bạn đời hoàn toàn vô tội, bước vào hôn nhân mà không được cho biết sự thật căn bản nhất về cuộc hôn nhân ấy. Người ấy sẽ dành mười, hai mươi, ba mươi năm cuộc đời cho một mối quan hệ được dựng lên trên một điều giấu giếm.

Nạn nhân thứ ba là những đứa trẻ sinh ra và lớn lên trong ngôi nhà ấy.

Về mặt giới luật, đây là vọng ngữ có tổ chức, kéo dài suốt một đời, và người khởi xướng thường chính là cha mẹ — những người đang tin rằng mình làm điều đúng đắn.

Điều lạ lùng là trong mọi cuộc bàn cãi về chủ đề này ở Việt Nam, người ta luôn tranh luận về “đúng sai” của người con, mà gần như không ai đặt câu hỏi về đạo đức của việc dựng lên một cuộc hôn nhân giả.

III. Về giới thứ ba — xin nói cho trung thực

Đến đây cần trung thực, kể cả khi sự trung thực không cho ra một câu trả lời gọn gàng.

Công thức cổ điển về tà dâm trong kinh tạng Pali mô tả các đối tượng mà người cư sĩ không được xâm phạm: người đang có vợ có chồng, người đã có hôn ước, người còn dưới sự bảo hộ của cha mẹ hoặc thân quyến, và những trường hợp tương tự. Trọng tâm của giới này là sự phản bội cam kết, sự cưỡng ép, và việc xâm phạm người thuộc sự bảo hộ của người khác — chứ không phải giới tính của hai người trong cuộc.

Đó là điều bản kinh nói.

Nhưng cũng phải nói cho đủ. Phật giáo trải rộng qua hai mươi lăm thế kỷ và rất nhiều nền văn hóa. Một số bộ luận và chú giải đời sau, đặc biệt trong truyền thống Bắc truyền, có đưa ra những cách giải thích chặt chẽ hơn về giới này. Các tông phái và các vị thầy ngày nay không hoàn toàn thống nhất với nhau trong vấn đề này.

Bài viết này không có ý phán quyết cuộc tranh luận ấy, và người viết cũng không đủ thẩm quyền để làm việc đó.

Nhưng có một điều nằm hoàn toàn ngoài phạm vi tranh luận, và mọi truyền thống Phật giáo đều đồng ý:

Sân hận là bất thiện. Ruồng bỏ là bất thiện. Làm khổ một chúng sinh là bất thiện. Và làm khổ chính con mình thì không có bản kinh nào cho phép.

Nghĩa là: ngay cả người giữ quan điểm nghiêm khắc nhất về giới thứ ba cũng không tìm được trong toàn bộ Tam tạng một căn cứ nào để đuổi con ra khỏi nhà.

Đây là chỗ phân biệt quan trọng nhất của bài này, và tôi mong nó được đọc kỹ. Câu hỏi “điều đó đúng hay sai theo giáo lý” là một câu hỏi. Câu hỏi “tôi được phép đối xử với con tôi như thế nào” là một câu hỏi hoàn toàn khác.

Người ta có thể tranh luận mãi về câu thứ nhất. Câu thứ hai thì đạo Phật đã trả lời từ lâu, và câu trả lời không hề mơ hồ.

IV. Nỗi sợ của cha mẹ, nhìn cho công bằng

Nếu chỉ kết tội cha mẹ thì bài viết này vô ích. Nên xin nhìn về phía họ.

Phần lớn cha mẹ Việt Nam, khi biết tin, trải qua một trạng thái rất giống tang chế. Họ đang để tang cho một thứ có thật với họ: một tương lai mà họ đã dựng lên trong đầu suốt hai mươi năm. Đám cưới ở quê. Đứa cháu nội. Người chống gậy trong đám tang mình. Cái tương lai ấy sụp trong một buổi tối.

Đạo Phật gọi tên trạng thái này rất chính xác: chấp thủ vào một hình dung.

Và đây là điều đáng nói: cái họ mất không phải đứa con. Đứa con vẫn đang ngồi đó, vẫn là người đã ôm cổ họ năm ba tuổi, vẫn nhớ món canh mẹ nấu. Cái họ mất là bức tranh trong đầu họ, và bức tranh ấy vốn chưa bao giờ có thật.

Ba nỗi sợ thường gặp:

Sợ hàng xóm. Nỗi sợ này ai cũng hiểu, và nó thật. Nhưng nó cũng là nỗi sợ mà nếu nhìn kỹ, người ta sẽ thấy mình đang đặt danh dự của mình lên trên hạnh phúc của con — điều mà chính họ, nếu bị hỏi thẳng, sẽ không thừa nhận là mình muốn.

Sợ con sẽ khổ. Đây là nỗi sợ thật lòng nhất, và cũng trớ trêu nhất. Bởi vì phần lớn nỗi khổ mà cha mẹ lo cho con — cô đơn, bị xa lánh, không dám sống thật, kiệt quệ tinh thần — thường đến trước hết từ chính sự ruồng bỏ trong gia đình. Người con bị cả xã hội nhìn nghiêng vẫn có thể đứng vững nếu ở nhà còn có một người tin mình. Người bị chính nhà mình đuổi ra thì không còn chỗ nào để lùi.

Sợ không có ai lo hương khói. Nỗi sợ này đã được bàn trong một bài khác của loạt này, nên chỉ xin nhắc lại một câu: trong chính kinh Vu Lan, Tôn giả Mục Kiền Liên là con ruột, là bậc thần thông đệ nhất, mà một mình ông vẫn không cứu được mẹ. Cái cứu được là sức chú nguyện của cộng đồng. Cơ chế hồi hướng trong đạo Phật chưa bao giờ đòi hỏi huyết thống.

Cuối cùng, xin nói một điều mà rất nhiều gia đình đã chứng minh: phần lớn cha mẹ đi hết được quãng đường ấy. Có người mất một năm, có người mất mười năm. Nhưng những gia đình đi qua được đều kể lại cùng một điều: cái làm họ đổi không phải lý lẽ, mà là thời gian, và việc nhìn thấy con mình vẫn là con mình.

V. Người con: hiếu đạo khi bị từ chối

Xin nói với người đang ở phía bên kia.

Bổn phận của bạn không mất đi. Năm bổn phận trong Kinh Thiện Sinh — nuôi dưỡng cha mẹ, làm tròn các việc, giữ gìn gia phong, bảo vệ thừa tự, lo tang lễ và làm phước hồi hướng — tất cả đều làm được, kể cả khi bạn đang bị từ chối, kể cả khi bạn không được bước qua cửa.

Gửi tiền vẫn gửi được. Lo thuốc men qua một người em, một người cô vẫn lo được. Hồi hướng vẫn hồi hướng được — và hồi hướng thì không cần ai cho phép.

Nhưng hiếu đạo không đòi hỏi bạn phải nói dối về mình suốt đời. Chánh ngữ đi cả hai chiều. Việc gìn giữ sự thật về chính mình không phải là bất hiếu, và đạo Phật chưa bao giờ đặt sự giả vờ lên hàng đức hạnh.

Và hiếu đạo không đòi hỏi bạn phải chịu bạo hành. Nếu ngôi nhà ấy đang gây tổn hại thật cho bạn, giữ khoảng cách là một lựa chọn chính đáng — và bạn vẫn có thể chu cấp, vẫn có thể hồi hướng, từ một khoảng cách an toàn.

Về việc nói ra: đó là một quyền, không phải một nghĩa vụ. Không ai ngoài bạn biết ngôi nhà ấy an toàn đến đâu, và không ai có quyền thúc bạn. Nếu lúc này chưa nói được, cũng không sao. Nếu chọn không bao giờ nói, đó cũng là lựa chọn của bạn.

Và nếu bạn đang chờ — xin đừng đặt toàn bộ hạnh phúc của mình vào việc chờ đợi một người khác thay đổi. Nhiều người đợi được. Nhiều người thì không. Trong khi chờ, đời sống vẫn cần được sống.

VI. Với nhà chùa

Ngôi chùa Việt Nam, từ rất lâu, là nơi cưu mang người không còn chỗ nào để về. Đứa trẻ bị bỏ ở cổng. Người vô gia cư. Người vừa mất tất cả.

Một người mười tám tuổi vừa bị đuổi khỏi nhà, đêm ấy không biết đi đâu — cũng thuộc nhóm ấy.

Vài đề nghị, xin nói rất ngắn.

Thứ nhất, xin đừng dùng pháp tòa để chê bai. Trong hội chúng ngồi dưới, gần như chắc chắn có người thuộc nhóm này, và có cả cha mẹ của họ. Một câu nói ra từ trên cao có sức nặng khác hẳn một câu nói ở quán nước — nó có thể là điều khiến một gia đình quyết định đóng cửa lại.

Thứ hai, nếu một vị thầy chưa sẵn sàng nói lời ủng hộ, thì im lặng vẫn tốt hơn công kích. Đạo Phật không bắt ai phải phát biểu về mọi chuyện.

Thứ ba, và đây là việc mà chỉ nhà chùa làm được: hãy là nơi cha mẹ có thể nói ra nỗi sợ của mình mà không bị phán xét.

Người cha đang đau vì con không đến bệnh viện được, không đến cơ quan được, không nói với hàng xóm được. Ông cần một chỗ để ngồi xuống và nói: tôi thương nó, nhưng tôi sợ, và tôi không biết phải làm sao.

Ngôi chùa là một trong số rất ít chỗ ở Việt Nam có thể làm được việc đó. Và một người cha được lắng nghe cho hết nỗi sợ thường về nhà mềm hơn một người cha bị giảng cho một bài.

Trở lại hai chữ “về nhà”

Mùa Vu Lan không hỏi bạn sống thế nào.

Nó không hỏi bạn yêu ai, lấy ai, có con hay không có con. Nó chỉ hỏi một điều duy nhất: bạn có nhớ ơn người đã sinh ra và nuôi dưỡng mình không.

Ai trả lời được câu ấy thì đang ở đúng chỗ trong ngôi chùa này, không phân biệt gì cả.

Và với những người cha, người mẹ đang đọc đến đây với một nỗi đau chưa nói được với ai:

Đứa con đang ngồi ăn cơm ở đầu bàn kia vẫn là đứa trẻ mà mình đã thức trắng đêm bế khi nó sốt. Vẫn là đứa mình đã đèo đi học suốt chín năm. Vẫn nhớ giọng mình, vẫn ăn được món mình nấu, vẫn sẽ là người đứng cạnh giường mình vào những ngày cuối.

Nó không hề đổi.

Chỉ có bức tranh trong đầu mình là đổi.

Và trong đạo Phật, buông một bức tranh không có thật xuống — điều ấy chưa bao giờ được gọi là mất mát.

Đời sống,đồng tính,Vu lan#Lan #của #những #người #con #bị #chính #gia #đình #mình #từ #chối1786415028

Tin mới cập nhật

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

.
.
.
.