
Trong nghi thức Bông hồng cài áo, khay hoa có hai màu.
Đỏ, cho người còn mẹ. Trắng, cho người mất mẹ.
Hai màu ấy giả định một điều mà hầu hết chúng ta không bao giờ nghĩ tới: rằng ai cũng biết mẹ mình còn hay đã mất.
Nhưng có những người không biết.
Có người được nhặt lên ở cổng chùa vào một sáng tháng Chạp, trong một cái làn nhựa, kèm mảnh giấy ghi ngày sinh — hoặc không có gì cả. Có người lớn lên trong trung tâm bảo trợ, hồ sơ ghi “không rõ cha mẹ”. Có người biết tên mẹ nhưng ba mươi năm nay không biết bà ở đâu, còn sống hay đã mất.
Với họ, câu hỏi ẩn sau khay hoa ấy không có đáp án.
Không phải đỏ. Không phải trắng.
Không có màu hoa nào.
Bài viết này dành cho những người ấy — và dành cho những ai đang tổ chức lễ Vu Lan mà chưa nghĩ tới họ.
I. Họ là ai
Cần phân biệt vài nhóm, vì nỗi đau của họ không giống nhau.
Trẻ mồ côi. Theo báo cáo của cơ quan quản lý về trẻ em, cả nước có khoảng 21.883 trẻ em mồ côi cả cha lẫn mẹ. Trong số đó, khoảng 18.072 em đang sống trong môi trường gia đình — với ông bà, cô dì, chú bác — và 3.811 em đang sống tại các cơ sở nuôi dưỡng.
Riêng đại dịch COVID-19 đã khiến 4.461 trẻ em Việt Nam rơi vào cảnh mồ côi, trong đó 193 em mất cả cha lẫn mẹ.
Trẻ bị bỏ rơi. Nhóm này khó thống kê hơn nhiều, vì cha mẹ vẫn còn sống ở đâu đó. Đứa trẻ không mồ côi về mặt pháp lý, nhưng trên thực tế thì không có ai.
Chính cơ quan giám sát của Quốc hội đã chỉ ra khoảng trống này: hiện vẫn chưa có chính sách hỗ trợ cho trẻ mồ côi cha hoặc mẹ mà người còn lại bỏ đi làm ăn xa, lấy vợ hoặc chồng khác, không nuôi dưỡng con cái.
Những đứa trẻ ấy rơi vào một vùng xám: không đủ điều kiện để được coi là mồ côi, nhưng cũng chẳng có cha mẹ nào.
Và có một khác biệt cần được nói ra, vì rất ít người hiểu:
Mồ côi là mất. Bị bỏ rơi là bị chọn không giữ lại.
Hai vết thương khác nhau về bản chất. Người mồ côi đau vì thiếu vắng. Người bị bỏ rơi đau vì thiếu vắng, cộng thêm một câu hỏi ăn mòn suốt đời: tại sao lại là tôi?
II. Bậc thầy của mùa Vu Lan cũng là một đứa trẻ mất mẹ
Bây giờ xin nói một điều mà hầu như không bài giảng Vu Lan nào nhắc tới, dù nó nằm ngay ở trang đầu tiên của mọi cuốn sách viết về cuộc đời Đức Phật.
Hoàng hậu Ma-da qua đời bảy ngày sau khi sinh Thái tử Tất-đạt-đa.
Bảy ngày.
Nghĩa là: Ngài chưa từng biết mặt mẹ mình. Không có một ký ức nào. Không nhớ được giọng nói. Không có buổi chiều nào ngồi cạnh mẹ trong bếp, không có bàn tay nào xoa lưng khi sốt, không có bài hát ru nào để sau này nghe lại mà rơi nước mắt.
Tất cả những gì Ngài có về mẹ mình là những gì người khác kể lại.
Xin dừng ở đây một chút.
Mỗi mùa Vu Lan, hàng triệu người Việt Nam ngồi trong chánh điện nghe giảng về tình mẹ, về công ơn sinh thành, về vòng tay và dòng sữa. Và rất ít người nhớ rằng bậc thầy đã dạy ra tất cả những lời ấy chưa từng được mẹ mình ru một lần nào.
Nếu bạn là người lớn lên không có mẹ, thì đây có lẽ là điều đầu tiên bạn nên biết:
Người sáng lập ra tôn giáo này hiểu chính xác hoàn cảnh của bạn.
Không phải hiểu qua lý thuyết. Không phải hiểu bằng lòng thương hại từ trên xuống. Ngài đã sống đúng cái mà bạn đang sống.
III. Trong đạo Phật, “mẹ” được xác lập bằng việc nuôi dưỡng
Người nuôi Thái tử Tất-đạt-đa lớn lên là bà Ma-ha Ba-xà-ba-đề (Mahāpajāpatī Gotamī) — em gái của hoàng hậu Ma-da, và cũng là vợ vua Tịnh Phạn.
Nói theo cách bây giờ: dì ruột, đồng thời là mẹ kế.
Nhiều năm sau, khi Đức Phật đã thành đạo, bà đến xin được xuất gia. Theo ghi chép trong Luật tạng, Ngài ba lần không chấp thuận.
Rồi Tôn giả A-nan đứng ra thưa hộ. Và lời thưa ấy — tôi mong bạn đọc kỹ — được ghi lại nguyên vẹn trong kinh điển:
Bạch Thế Tôn, bà Gotamī đã có công lớn với Thế Tôn. Bà là dì mẫu, là người nuôi dưỡng, là người đã cho Thế Tôn bú sữa, đã chăm sóc Thế Tôn khi mẹ Ngài qua đời.
Và Đức Phật thừa nhận điều đó.
Ni đoàn Phật giáo ra đời từ chính lời thưa ấy. Người phụ nữ đầu tiên xuất gia trong lịch sử đạo Phật, người đứng đầu Ni chúng — là một người mẹ nuôi.
Xin rút ra kết luận, vì nó quan trọng:
Trong chính lịch sử Phật giáo, người phụ nữ được ghi công là mẹ của Đức Phật, được kinh điển nhắc tên với lòng biết ơn sâu sắc nhất, không phải người sinh ra Ngài — mà là người đã nuôi Ngài lớn.
Điều này nói trực tiếp với rất nhiều người:
Người được nhận làm con nuôi. Người lớn lên với bà ngoại. Người được một người cô, một người dì nuôi ăn học. Người được các sư cô trong chùa nuôi từ khi còn đỏ hỏn. Người gọi các cô ở trung tâm bảo trợ là “mẹ” và đôi lúc thấy áy náy vì không biết mình gọi vậy có “đúng” không.
Nó đúng.
Mẹ, trong đạo Phật, không chỉ là một sự kiện sinh học đã xảy ra một lần rồi thôi. Nó là một việc mà người ta làm, ngày này qua ngày khác, trong nhiều năm. Ai làm việc ấy, người đó có địa vị ấy.
IV. Câu hỏi “tại sao tôi bị bỏ?”
Đây là phần khó nhất, và tôi sẽ cố nói cho thật.
Với người bị bỏ rơi, nỗi đau không dừng ở sự thiếu vắng. Nó có thêm một tầng: sự từ chối. Và tầng ấy, nếu không được nói ra, thường lặn xuống thành một niềm tin âm thầm, đeo bám suốt đời:
Chắc tôi có gì đó không đáng được giữ lại.
Niềm tin ấy sai. Xin nói rõ vì sao, bằng chính giáo lý.
Nghiệp thuộc về người tạo ra nó. Hành động bỏ lại một đứa trẻ là hành động của người lớn, phát sinh từ hoàn cảnh của người lớn — nghèo đói cùng cực, mười bảy tuổi không nơi nương tựa, bị chính gia đình mình ép, bị người đàn ông bỏ đi, mang bệnh, sợ hãi, hoặc đơn giản là không đủ sức.
Đứa trẻ không sở hữu hành động ấy. Đứa trẻ không gây ra nó. Và đứa trẻ không nợ nó.
Cũng xin nói thẳng: cách nói “chắc kiếp trước có nghiệp gì nên kiếp này mới vậy” — thường được thốt ra với ý an ủi — là một cách dùng sai giáo lý nghiệp. Chính Đức Phật đã bác bỏ quan điểm cho rằng mọi điều ta gặp trong hiện tại đều do nghiệp quá khứ định đoạt. Đem quan điểm ấy áp lên một người bị bỏ rơi chỉ làm sâu thêm cái niềm tin sai kia.
Và có một điều nữa, có thể an ủi mà không cần nói dối.
Trong rất nhiều trường hợp — không phải tất cả, nhưng rất nhiều — việc để lại một đứa trẻ ở nơi chắc chắn có người nhặt là hành động cuối cùng còn lại của tình thương.
Cổng chùa. Cửa bệnh viện. Trước cổng một ngôi trường vào giờ tan học. Có người còn quấn thêm chiếc áo, kèm mảnh giấy ghi ngày sinh để đứa bé sau này biết tuổi mình.
Người muốn một đứa trẻ chết thì không làm như vậy. Người làm như vậy là người đã cạn đường, nhưng vẫn còn giữ được một điều: mong con mình sống.
Điều đó không xóa được nỗi đau, và không ai bắt bạn phải cảm động. Nếu lúc này bạn chưa tha thứ được, chưa muốn hiểu, chưa muốn tìm — thì cũng không sao cả. Không có thời hạn nào, và không ai có quyền ra hạn cho bạn.
V. Ngôi chùa và những đứa trẻ ở cổng
Có một điều rất Việt Nam trong câu chuyện này, và nó đáng được ghi nhận.
Từ rất lâu rồi, ngôi chùa là nơi người ta đặt lại đứa con mình không nuôi được. Không phải ngẫu nhiên. Người mẹ trong đêm ấy chọn cổng chùa vì bà tin — và tin đúng — rằng nơi ấy sẽ không đuổi con mình đi.
Và các chùa đã nhận nuôi. Hàng trăm năm nay.
Ở Việt Nam hôm nay vẫn có những ngôi chùa nuôi hàng chục, có nơi hàng trăm trẻ. Nhiều người trong số ấy đã lớn lên, đi học, đi làm, thành thầy giáo, y tá, thợ máy; có người xuất gia, có người lập gia đình và trở lại chùa mỗi mùa Vu Lan với con nhỏ trên tay.
Điều đó có nghĩa là: câu trả lời của đạo Phật cho vấn đề này không phải một lý thuyết an ủi. Nó là một mái nhà có thật, đã che mưa cho rất nhiều người.
Nhưng cũng cần nói cho đủ, vì thương trẻ con thì phải thương cho đúng cách: lòng tốt cần đi kèm chuẩn mực. Đứa trẻ cần được khai sinh đàng hoàng, cần hồ sơ pháp lý rõ ràng, cần được học hành, cần điều kiện chăm sóc đạt chuẩn, và cần quyền được biết về nguồn gốc của mình khi đủ lớn.
Chính sách của Nhà nước cũng xác định rõ rằng việc đưa trẻ vào cơ sở trợ giúp xã hội chỉ là biện pháp sau cùng — ưu tiên trước hết vẫn là để trẻ được sống trong môi trường gia đình, với họ hàng, với người đỡ đầu. Đó là một nguyên tắc đúng, và các cơ sở tôn giáo làm việc thiện nguyện cũng nên đi theo hướng ấy.
VI. Vu Lan có thể là gì với những người không có màu hoa
Xin đề nghị bốn điều.
Một — đổi đối tượng tri ân, chứ đừng bỏ ngày lễ.
Vu Lan là mùa nhớ ơn người đã sinh ra và nuôi dưỡng mình. Nếu người thứ nhất không có, thì người thứ hai vẫn còn.
Bà ngoại đã nuôi bạn từ lúc ba tuổi. Người dì cho bạn ở nhờ suốt bốn năm cấp ba. Sư cô đã đặt tên cho bạn. Các mẹ ở trung tâm bảo trợ, những người thức đêm khi bạn sốt, dù mỗi người phải trông mười lăm đứa. Người thầy đã âm thầm đóng học phí cho bạn năm lớp mười mà mãi sau bạn mới biết.
Trong đạo Phật có Tứ ân — bốn ơn lớn: ơn cha mẹ, ơn thầy tổ, ơn quốc gia xã hội, ơn chúng sinh.
Nếu ơn thứ nhất trống, ba ơn còn lại vẫn nguyên vẹn. Và mùa Vu Lan hoàn toàn có thể dành cho chúng.
Hai — hồi hướng cho một người mình không biết mặt.
Bạn có thể tụng một thời kinh, làm một việc lành, rồi khởi tâm:
Con xin hồi hướng công đức này cho người đã sinh ra con — dù con không biết người là ai, không biết người còn hay đã mất, không biết người đang ở đâu.
Hồi hướng không cần tên. Không cần ảnh. Không cần địa chỉ.
Trong kinh Vu Lan, điều làm nên sức cứu độ là tâm nguyện và công đức, chứ không phải hồ sơ nhân thân. Lời nguyện ấy có giá trị dù người kia còn sống hay đã khuất — và trước hết, nó có giá trị với chính người khởi tâm: nó biến một khoảng trống thành một việc thiện.
Ba — quyền được không cảm thấy gì.
Nếu ngồi trong lễ Vu Lan mà lòng bạn không dâng lên xúc động nào, xin đừng nghĩ rằng mình vô cảm hay thiếu đạo đức.
Người ta không thể nhớ một người mình chưa từng gặp.
Sự trống rỗng ấy không phải khiếm khuyết của bạn. Nó chỉ là mô tả trung thực về một điều đã không xảy ra. Và bạn được phép ngồi đó, im lặng, không khóc, mà vẫn là một Phật tử trọn vẹn.
Bốn — và đây là điều mà nhóm này làm được hơn bất kỳ ai.
Rất nhiều người lớn lên trong cơ sở bảo trợ, sau khi trưởng thành, quay lại làm tình nguyện viên ở chính nơi ấy. Có người đỡ đầu một đứa trẻ. Có người dạy học miễn phí buổi tối. Có người chỉ đơn giản là mỗi tháng về chơi một lần, ngồi nghe bọn nhỏ kể chuyện.
Họ trở thành người mà chính mình đã từng cần.
Trong đạo Phật, đó là chuyển hóa nghiệp ở dạng cao nhất — không phải xóa đi chỗ mình bị thiếu, mà biến chính chỗ thiếu ấy thành nơi cho người khác nương tựa. Người từng bị bỏ lại ngoài cổng, nay đứng ở cổng để đón một đứa trẻ khác.
Không có bài giảng nào về từ bi thuyết phục bằng việc ấy.
VII. Vài đề nghị với nhà chùa
Thêm một màu hoa. Nhiều chùa đã dùng hoa vàng cho chư Tăng Ni — nghĩa là truyền thống này vốn đã chấp nhận màu thứ ba. Vậy thì hoàn toàn có thể thêm một màu nữa, hoặc đơn giản hơn: đặt khay hoa ở bàn, để ai muốn lấy màu nào thì tự lấy, thay vì đi phát và hỏi từng người “con còn mẹ hay mất mẹ”.
Câu hỏi ấy, với phần lớn người dự lễ, là một câu hỏi bình thường. Với một số người, nó là một nhát dao — và họ phải trả lời nó giữa đám đông.
Dành một câu trong bài giảng. Chỉ một câu thôi, đại ý: nếu trong hội chúng hôm nay có ai không biết cha mẹ mình là ai, hoặc lớn lên không có cha mẹ bên cạnh — thì Vu Lan cũng là ngày của quý vị, và trong ngôi chùa này không ai thiếu chỗ.
Và mời họ đến. Ở gần rất nhiều ngôi chùa có một trung tâm bảo trợ, một mái ấm, một lớp học tình thương. Rất nhiều nơi trong số đó chưa bao giờ được mời dự một lễ Vu Lan.
Việc mời không tốn gì. Nhưng với một đứa trẻ chưa từng được ai gọi tên trong một dịp lễ nào, nó có thể là điều đứa trẻ ấy nhớ suốt đời.
Trở lại với khay hoa
Có lẽ nên có một màu thứ ba. Cho những người không biết.
Nhưng dù khay hoa ấy có bao nhiêu màu đi nữa, thì có một điều vẫn đúng, và tôi muốn để lại nó ở đây:
Đêm nay, nếu bạn đứng trong sân chùa, giữa những người đang đưa tay về phía bông đỏ hoặc bông trắng, mà bạn không biết nên đưa tay về phía nào —
xin hãy ngước lên nhìn bức tượng trên chánh điện.
Người ngồi trên đó cũng chưa từng biết mặt mẹ mình.
Và Ngài vẫn dạy được cả thế gian về tình thương.
Bài nổi bật,Đời sống,Vu lan#Lan #của #những #người #mồ #côi #bị #bỏ #rơi #và #lớn #lên #không #biết #mẹ #mình #là1786422351










